Vậy là bạn đang tìm việc, và điều đó thật sự đã rất căng thẳng. Sự căng thẳng tăng lên thêm một chút khi họ gọi bạn để đặt hẹn phỏng vấn. Chúc mừng bạn nhé. Tuy nhiên, điều kinh khủng hơn đang chờ bạn phía trước: cuộc phỏng vấn là bằng tiếng Anh.

Đã đến lúc bạn phát hoảng rồi đây. Bạn sẽ phải trả lời như thế nào? Họ sẽ hỏi những gì? Bạn cần phải nói gì để gấy ấn tượng với nhà tuyển dụng và khiến họ chọn bạn?

Bình tĩnh nào. Đừng lo lắng.

Hầu như tất cả mọi người đã từng đi phỏng vấn xin việc đều hơi sợ một chút, cơ hội này thực sự có thể thay đổi cuộc đời bạn, mãi mãi!

Dưới đây là 8 câu hỏi nhà tuyển dụng thường hỏi, chúng ta sẽ cùng đi qua cách trả lời cho từng câu hỏi đó và trở nên nổi bật trong cuộc phỏng vấn.

Có một số tin tức tuyệt vời khi nói đến các cuộc phỏng vấn việc làm. Nhưng không phải tất cả đều quá tệ và kinh khủng. Hầu hết các nhà tuyển dụng ngày nay hỏi những người được phỏng vấn (bạn) những câu hỏi cơ bản giống nhau. Vì vậy, chỉ cần cẩn thận chuẩn bị, bạn có thể trả lời rất tốt trong cuộc phỏng vấn của bạn.

Trước khi bước vào các vòng phỏng vấn tiếng Anh căng thẳng, bạn đã phải vượt qua vòng tuyển chọn CV, bài viết sau đây sẽ cực kỳ hữu ích cho bạn: Cách viết CV Tiếng Anh ấn tượng.

Các câu hỏi phỏng vấn Tiếng Anh

Câu hỏi 1: Tell me about yourself (Nói cho tôi biết về bạn)

Sau những lời chào, những cái bắt tay và tự giới thiệu về mình, điều kế tiếp nhà tuyển dụng chắc chắn sẽ yêu cầu bạn giới thiệu về mình.

Điều này có vẻ  dễ dàng cho bạn, bạn đã luyện tập nhiều trong lớp tiếng Anh của mình, nhưng điều bạn cần là phải nói đúng những gì nhà tuyển dụng cần nghe.

Đừng nói những thứ như:

I was born in New York. I love playing computers and surfing the information.  (Tôi sinh ra ở New York. Tôi thích chơi máy tính và tìm kiếm thông tin).

Hoặc những thứ như:

I have two sisters. My family has five people.(Tôi có hai em gái. Gia đình tôi có năm người.)

Chắc chắn nhà tuyển dụng không muốn biết tất cả mọi thông tin cá nhân của bạn đâu. Điều họ muốn biết là bạn và kế hoạch phát triển bản thân của bạn trong sự nghiệp, và những điều liên quan đến vị trí mà bạn đang ứng tuyển.

Ngoài ra, hãy chắc chắn rằng bạn không sử dụng tiếng lóng không chính thức hoặc mắc bất kỳ lỗi ngữ pháp cơ bản nào.

Ví dụ:

I have been working as an internship chef at a small German restaurant for a year and my duties included assisting the head chef and preparing salads. I have always been interested in cooking and it is exactly why I chose to follow this career path. I studied at Rhunion college, where I gained my first level cooking diploma.

Tôi đã làm việc như một đầu bếp thực tập tại một nhà hàng Đức nhỏ trong một năm và nhiệm vụ của tôi là phụ tá cho đầu bếp trưởng và chuẩn bị món salads. Tôi đã luôn thích nấu ăn và đó chính xác là lý do vì sao tôi chọn đi theo con đường nghề nghiệp này. Tôi đã học ở trường đại học Rhunion, nơi tôi đã có bằng cấp nấu ăn đầu tiên.

Chúng tôi có một bài viết chi tiết về cách giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh khi phỏng vấn, hãy xem qua nhé, nó sẽ hữu ích cho bạn đấy.

banner ads

Câu hỏi 2: What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?)

Khi người phỏng vấn hỏi bạn câu hỏi này, họ muốn biết tất cả những phẩm chất tích cực của bạn. Những phẩm chất tích cực này cần liên quan đến những gì họ muốn và đang tìm kiếm.

Vì vậy, trước khi bạn tham gia vào cuộc phỏng vấn của mình, hãy chắc chắn rằng bạn thực hiện nghiên cứu của mình xem loại người nào phù hợp với công việc này, đặc biệt là nếu bạn là một người mới đi làm lần đầu tiên.

Hãy coi câu hỏi này như một cơ hội để quảng cáo bản thân – bạn là sản phẩm, bây giờ bạn hãy tự tiếp thị. Điều cần nhớ ở đây là bạn đừng chỉ liệt kê một số tính chất mà bất kỳ ai cũng có. Thay vào đó, hãy sử dụng các ví dụ để bổ trợ thêm cho đặc điểm của bạn.

Một số tính chất mà bạn có thể dùng để miêu tả bản thân bạn:

  • To Be Punctual –To Be On Time (Đúng giờ)

I’m a punctual person. I always arrive work early and complete all my works on time. My previous job had a lot of deadlines and I always made sure to be adhered to all my jobs.

Tôi là một người đúng giờ. Tôi luôn đến làm việc sớm và hoàn thành mọi công việc đúng hạn. Công việc trước đây của tôi có rất nhiều thời hạn và tôi luôn đảm bảo tuân thủ tất cả các công việc của mình.

  • Deadlines: hạn chót của một công việc mà bạn phải làm
  • Keep deadlines: thành ngữ nói về việc bạn luôn giữ đúng hạn đối với các công việc mà bạn nhận.
  • Adhered: tôn trọng – đồng nghĩa với respect
  • To Be A Team-Player –To Be A Team-Worker (Người làm việc nhóm)

I consider myself to be a team-player. I love to work with a team and I find that it’s much easier to achieve something when we work together and communicate well.

Tôi coi mình là người làm việc nhóm. Tôi thích làm việc với nhóm và tôi nhận ra rằng sẽ dễ dàng hơn để đạt được điều gì đó khi chúng tôi làm việc cùng nhau và giao tiếp tốt với nhau.

  • To Be Ambitious –To Have Goals (Tham vọng)

I am ambitious. I have always set myself goals and let them motivate me to work hard. I have achieved some of my goals and now I am looking forward to improving myself and growing.

Tôi có tham vọng. Tôi luôn đặt ra cho mình những mục tiêu và để chúng thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ. Tôi đã đạt được một số mục tiêu của mình và bây giờ tôi đang mong muốn cải thiện bản thân và phát triển.

  • To Take Initiative –To Be Proactive (Chủ động)

When I work, I am always proactive. If I see something that needs doing, I don’t wait to be told, I just do it. I believe that to be get anywhere in life, you need this.

Khi tôi làm việc, tôi luôn chủ động. Nếu tôi thấy điều gì đó cần làm, tôi không chờ đến khi được yêu cầu, tôi chỉ cần làm điều đó. Tôi tin rằng để có được bất cứ nơi nào trong cuộc sống, bạn cần điều này.

  • To Keep Your Cool (Giữ bình tĩnh trong tất cả các tình huống)

I think it is really important to be able to stay calm. It can be really stressful, but one of my greatest qualities is that I can keep my cool and it is not easy for the pressure to get to me, and this helps me achieve all my goals and remain focused.

Tôi nghĩ rằng nó thực sự quan trọng để có thể giữ bình tĩnh. Có thể thực sự căng thẳng, nhưng một trong những phẩm chất lớn nhất của tôi là tôi có thể giữ bình tĩnh và áp lực không dễ dàng để đến với tôi, và điều này giúp tôi đạt được tất cả các mục tiêu của mình và vẫn tập trung.

Một số danh từ và tính từ khác bạn có thể tham khảo để miêu tả bản thân mình:

Focused (Adj)Tính tập trung cao
Problem-solver (N)Người chuyên giải quyết các vấn đề
Negotiate (V)Người có khả năng đàm phán cao
Confident (adj)Người tự tin
Team building skills (N)Người có khả năng xây dựng đội ngũ
To have a good work ethic (V)Người có đạo đức công việc tốt

Lưu ý:

Đừng cố gắng viết ra và học thuộc các câu trả lời, điều đó sẽ khiến bạn như trả bài trong cuộc phỏng vấn. Hãy cố gắng nắm bắt các từ vựng trên và làm quen với chúng để sử dụng thật tự nhiên nhé.

Ngoài ra, cùng một vấn đề về điểm mạnh của bạn, nhà tuyển dụng có thể sử dụng một số cách hỏi khác nhau như:

  • Why do you think we should hire you? (Bạn nghĩ vì sao chúng tôi nên tuyển bạn?)
  • Why do you think you’re the best person for this job? (Bạn nghĩ vì sao bạn là người phù hợp nhất cho công việc này?)
  • What can you offer us? (Bạn có thể làm được gì cho chúng tôi?)
  • What makes you a good fit for our company? (Điều gì khiến bạn phù hợp với công ty chúng tôi?)

Câu hỏi 3: What are your weakness? (Điểm yếu của bạn là gì?)

Bạn sẽ phải đối diện với câu hỏi này một cách thành thật nhất. Không ai hoàn hảo cả, và việc thừa nhận điểm yếu của mình sẽ khiến nhà tuyển dụng đánh giá bạn tốt hơn. Nhà tuyển dụng luôn hiểu rằng mỗi người đều có điểm yếu của riêng mình, và điều họ đánh giá là bạn đối mặt với điểm yếu của bản thân như thế nào và bạn đánh giá thành thật về bản thân mình ra sao.

Một mẹo khác ở đây là biến những phẩm chất yếu hơn thành phẩm chất tích cực.

Ví dụ, điểm yếu của bạn là bạn dành quá nhiều thời gian cho các dự án khiến bạn làm việc chậm hơn. Biến điều đó thành tích cực bằng cách nói:

I was sometimes slower in completing my tasks compared to others because I really want to get things right.I  always double or sometimes triple-checked everything.  

Tôi đôi khi hoàn thành công việc chậm hơn một số người vì tôi luôn muốn mọi thứ phải hoàn hảo. Tôi luôn kiểm tra lại hai hay ba lần tất cả mọi thứ.

Mẹo tiếp theo là bạn có thể nói về điểm yếu của bạn và nhắc đến cách bạn cố gắng khắc phục nó như thế nào. Ví dụ như bạn có điểm yếu là bạn rất hay quên mọi thứ:

I have created atime-management system, which allows me to list all my duties and organize my deadlines so I have a clearer idea of what I need to do.

Tôi đã tạo ra một hệ thống quản lý thời gian, cho phép tôi liệt kê tất cả các nhiệm vụ của mình và sắp xếp thời hạn để tôi có một ý tưởng rõ ràng hơn về những gì tôi cần làm.

Câu hỏi 4: Why did you leave your last job? (Tại sao bạn rời công việc trước đây?)

Nếu bạn đang ứng tuyển vào công việc đầu tiên của mình, câu hỏi này chắc chắn không dành cho bạn.

Tuy nhiên, nếu bạn đã từng đi làm, nhà tuyển dụng muốn biết vì sao bạn không muốn làm việc ở đó nữa. Bạn có rời đi vì bị đuổi hay không? Hay chỉ đơn giản là bạn nghỉ việc? Hay vì công việc đó không cần bạn nữa?

Nếu bạn là người chủ động nghỉ việc, tốt nhất là đừng nói những điều tiêu cực về công việc cũ của mình hoặc sếp cũ cũng vậy. Hãy nhớ rằng việc nói xấu về nơi làm việc cũ và sếp cũ chỉ khiến cho bạn trở nên tệ hơn trong mắt nhà tuyển dụng.

Thay vào đó bạn có thể nói:

  • I’m looking for new challenges. (Tôi đang tìm kiếm những cơ hội mới.)
  • I feel I wasn’t able to show my talents. (Tôi đã không thể hiện được hết khả năng của bản thân mình.)
  • I’m looking for a job that suits my qualifications. (Tôi đang tìm một công việc phù hợp với các khả năng của mình.)
  • I’m looking for a job where I can grow with the company. (Tôi đang tìm một công việc mà tôi có thể phát triển cùng với sự phát triển của công ty.)

Câu hỏi 5: Tell us about your education? (Nói cho chúng tôi về học vấn của bạn?)

Đây là câu hỏi mà nhà tuyển dụng muốn biết tất cả về những gì bạn đã từng học được có liên quan đến công việc mà bạn đang ứng tuyển.

Ví dụ như những khóa huấn luyện chuyên nghiệp mà bạn từng trải qua hoặc những phần học vấn của bản thân bạn (như đại học, cao đẳng hay trường nghề…) Bạn không cần phải liệt kê tất cả mọi thứ từ tiểu học, bạn chỉ cần nhấn mạnh vài điểm.

Các từ vựng chuyên dụng mà bạn có thể dùng để nói:

  • Degrees: trình độ học 3-4 năm thuộc hệ thống đào tạo cao đẳng, đại học
  • Diploma: bằng cấp ngắn hạn, thường là những bằng cấp mà bạn chỉ tốn một khoảng thời gian ngắn để học (khoảng vài tháng đến 1 năm).
  • Certificate: các chứng chỉ từ các khóa đào tạo mà bạn đã từng tham gia huấn luyện.

Lưu ý: bạn cần phải đem theo các chứng từ cần thiết phòng trường hợp họ cần bằng chứng.

Nếu nhà tuyển dụng hỏi bạn: “Tell us about your scholastic record(Nói cho tôi biết về kết quả học của bạn). nhà tuyển dụng muốn biết rằng bạn đã được loại gì khi tốt nghiệp hoặc điểm của bạn ra sao.

Câu hỏi 6: Where do you see yourself 5 years from now? (Bạn thấy mình ở đâu sau 5 năm nữa?)

Đây là câu hỏi mà họ muốn biết về mục tiêu của bạn liên quan đến con đường nghề nghiệp của bạn. Hãy cẩn thận với những gì bạn sắp nói, bởi đây là lúc bạn cần sự tham vọng của mình, nhưng đừng quá tham vọng bởi vì bạn sẽ khiến nhà tuyển dụng cảm thấy bạn là một mối đe dọa.

Bạn có thể dùng các cấu trúc:

  • By then I will have…. (Đến lúc đó tôi sẽ….)
  • I would have liked to… (Tôi sẽ muốn….)

Và đây là những gợi ý cho câu trả lời của bạn:

  • Improved my skills (Phát triển các kỹ năng của tôi.)
  • Created more of a name for myself in the industry. (Tạo thêm tên tuổi cho bản thân trong ngành.)
  • Become more independent in what I do and productive (Trở nên độc lập hơn trong những gì tôi làm và làm việc hiệu quả)
  • Enhanced my knowledge. (Phát triển kiến thức của bản thân.)
  • Achieved a higher position. (Đạt được một vị trí cao hơn.)
  • Become a team leader… (Trở thành một trưởng nhóm…)

Câu hỏi 7: What kind of salary do you expect? (Bạn muốn mức lương thế nào?)

Hãy đưa một mức lương hợp lý. Hãy chắc chắn rằng bạn thực hiện nghiên cứu của bạn về mức lương phù hợp với công việc mà bạn đang ứng tuyển.

Tuyệt đối đừng nói “I don’t know – Tôi không biết”, điều đó khiến bạn trở nên không chắc chắn. Hãy tự tin và đặt giá cho bản thân bạn mà không bán bản thân quá thấp hoặc quá cao.

Sự thật của vấn đề là, họ đã có sẵn mức lương, nhưng đây là cách họ kiểm tra nếu bạn biết về ngành bạn đang ứng tuyển và sự nhận thức được các kỹ năng của mình.

Một số mẫu câu  bạn có thể nói:

  • I would like to know about your offer first. (Tôi muốn biết đề xuất của công ty trước.)
  • I want the salary to be the same as those who are at my level. (Tôi muốn mức lương giống như những người cùng trình độ với mình.)

Câu hỏi 8: Do you have any questions for me/us? (Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi?)

Chắc chắn bạn phải có nhé. Đây là cách một người phỏng vấn thường sẽ kết thúc cuộc phỏng vấn. Họ không chỉ lịch sự – nhà tuyển dụng cần bạn nói.

Hãy nhớ rằng, họ vẫn tiếp tục đánh giá bạn khi bạn trả lời câu hỏi này. Vì thế bạn đừng hỏi điều gì ngớ ngẩn.

Ví dụ:

what kind of work does your company do?(Công ty bạn làm loại công việc gì thế?)

Hoặc bạn hỏi How much vacation time do I get each year?(Mỗi năm tôi được nghỉ lễ bao nhiêu lần?)

Bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin nhưng bạn lại không thể đặt câu hỏi, điều này sẽ khiến nhà tuyển dụng nghĩ rằng bạn không hứng thú với vị trí công việc đó. Hãy hỏi những câu đại loại như:

Do you have any examples of projects that I would be working on if I were to be offered the job? (Bạn có bất kỳ ví dụ nào về các dự án mà tôi sẽ thực hiện nếu tôi được mời làm việc không?)

➜ Điều này cho thấy rằng bạn rất quan tâm đến công việc thực tế và không chỉ là quan tâm đến việc được tuyển dụng.

What is the typical day for thisposition (job)?  (Ngày điển hình cho vị trí (công việc) này là gì?)

➜ Tìm hiểu các loại nhiệm vụ có liên quan và loại công việc bạn sẽ làm trên cơ sở hàng ngày.

Does the company offer in-house training to staff? (Công ty có cung cấp các khóa huấn luyện nội bộ cho nhân viên không?)

➜ Điều này cho thấy sự quan tâm của bạn không chỉ ở vấn đề được nhận làm việc mà còn muốn cải thiện và phát triển.

What is the next step?  (Bước tiếp theo sẽ là gì?)

➜ Đây là một cách để hỏi những gì tiếp theo trong quá trình phỏng vấn. Họ sẽ cho bạn biết cần bao nhiêu ngày để đưa ra quyết định của họ và sẽ thông báo cho bạn nếu bạn cần quay lại để phỏng vấn lần thứ hai.

Vậy là bạn đã nắm được cách để trả lời các câu hỏi phỏng vấn từ các nhà tuyển dụng. Bạn hãy tự tin và bình tĩnh nhé. Chúc bạn thành công!

ads_banner