Dạng câu so sánh được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp cũng như văn viết. Ở bài viết này, Direct English Saigon sẽ cùng bạn điểm qua tất cả các dạng so sánh trong Tiếng Anh một cách đầy đủ và chi tiết nhất.

So sánh trong Tiếng Anh (1)
So sánh trong Tiếng Anh (1)

Phần A: So sánh của tính từ và trạng từ

1. So sánh bằng

Công thức của so sánh bằng:

S + V + as + adj/adv + as + N/pronoun

S + V + not + so/as + adj/adv + as + N/pronoun

Ví dụ:

  • She is as beautiful as her mother. (Cô ấy xinh đẹp giống mẹ mình.)
  • Harry doesn’t run as/so fast as Jim. (Harry chạy không nhanh bằng Jim.)

2. So sánh hơn kém

Công thức của so sánh hơn, kém có 2 dạng:

Dạng 1: Dành cho các tính từ/trạng từ ngắn:

S + V + adj/adv(er) + than + N/pronoun.

Ví dụ:

  • He is taller than his brother. (Anh ta cao hơn anh trai của mình.)
  • She is smarter than anyone else in this room. (Cô ấy thông minh hơn bất cứ ai trong phòng này.)

Dạng 2: Dành cho các tính từ/trạng từ dài:

S + V + more/less + adj/adv + than + N/pronoun.

Ví dụ:

  • Anna speaks English more fluently than I do. (Anna nói tiếng Anh lưu loát hơn tôi.)
  • Jonathan visited his parents less often than his sister. (Jonathan thăm cha mẹ ít hơn em gái anh ta.)

LƯU Ý: Đằng sau phó từ so sánh như THAN và AS phải là đại từ nhân xưng chủ ngữ, không dùng đại từ nhân xưng tân ngữ.

Ví dụ:

  • Jane went to school sooner than I did. (Jane đã đi đến trường sớm hơn tôi.)
  • My sister writes English as good as you do. (Em gái tôi viết tiếng Anh tốt như bạn viết vậy.)

Để nhấn mạnh cho tính từ và phó từ so sánh người ta dùng FAR hoặc MUCH trước so sánh hơn kém.

Ví dụ:

  • This book is much more expensive than that one. (Quyến sách này mắc hơn quyển kia nhiều lắm.)
  • She could do much better than her friend. (Cô ấy có thể làm tốt hơn bạn của cô ấy nhiều.)
banner ads

3. So sánh nhất / kém nhất

Công thức của so sánh nhất:

S + V + the + adj/adv (est) + N.

S + V + the most + adj/adv + N.

Công thức của so sánh kém nhất:

S + V + the least + adj/adv + N.

Ví dụ:

  • John is the tallest boy in the class. (John là đứa cao nhất trong lớp.)
  • He is the most careful of the three brothers. (Anh ta là đứa cẩn thận nhất trong ba anh em.)

LƯU Ý:

  1. Ta có thể so sánh 2 thực thể (người hoặc vật) mà không sử dụng THAN. Trong trường hợp này thành ngữ OF THE TWO sẽ được sử dụng trong câu (thành ngữ này có thể đứng đầu câu và sau danh từ phải có dấu “,” hoặc đứng ở cuối.
  • S + V + the + comparative (so sánh hơn) + OF THE TWO + N
  • OF THE TWO + N, S + V + the + comparative

Ví dụ:

  • John is the taller of the two boys. (John là đứa cao hơn trong hai thằng bé.)
  • Of the two shirts, this one is the shorter. (Giữa hai cái áo, đây là cái ngắn hơn.)

Nếu so sánh giữa 2 thực thể thì dùng so sánh hơn; nếu so sánh giữa 3 thực thể trở lên thì dùng so sánh nhất.

  1. Sau so sánh bậc nhất chúng ta thường dùng giới từ IN với nơi chốn:
  • What is the longest river in the world? (not OF the world) (Con sông nào dài nhất trên thế giới? (không dùng OF the world))

Và dùng IN cho các tổ chức hoặc nhóm người (một lớp học/ một công ty):

  • Who is the youngest student in the class? (not OF the class) (Ai là sinh viên nhỏ tuổi nhất trong lớp? (không dùng OF the class))

Đối với một khoảng thời gian, chúng ta lại dùng OF:

  • What was the happiest day of your life? (not IN your life) (Ngày hạnh phúc nhất của đời bạn là ngày nào? (không dùng IN your life))

4. So sánh đa bội

Là loại so sánh gấp rưỡi, gấp đôi, gấp ba. Nên nhớ rằng trong cấu trúc này không được dùng so sánh hơn kém mà phải dùng so sánh bằng.

Cấu trúc so sánh đa bội như sau:

S + V + multiple number + as + much/many/adj/adv + N + as + N/pronoun.

Multiple number:

  • half (một nửa)
  • twice (gấp đôi)
  • 3,4,5… times (3,4,5 lần)
  • phân số
  • phần trăm.

Ví dụ:

  • She types twice as fast as I do. (Cô ấy gõ nhanh gấp 2 lần tôi.)
  • Martin runs 3 times as fast as I do. (Martin chạy nhanh gấp 3 lần tôi.)

Lưu ý: Khi dùng so sánh loại này phải xác định rõ danh từ đó là đếm được hay không đếm được vì đằng trước chúng có MUCH và MANY. MUCH dùng cho danh từ không đếm được và MANY dùng cho danh từ đếm được.

5. So sánh kép

5.1 Cùng tính từ/trạng từ:

Công thức của so sánh kép:

S + be + adj/adv (er) + and + adj/adv (er)

S + be + more and more + adj/adv

Ví dụ:

  • It gets darker and darker. (Trời càng lúc càng tối.)
  • It is more and more difficult to find a job. (Càng lúc càng khó tìm việc làm.)

5.2 Khác tính từ/trạng từ:

Công thức của so sánh kép:

The + comparative (so sánh hơn) + S + V + the comparative + S + V

Ví dụ:

  • The hotter it is, the more uncomfortable I feel. (Trời càng nóng thì tôi càng khó chịu hơn.)
  • The better you sleep, the rester your mind is. (Bạn càng ngủ ngon, tâm trí của bạn càng được nghỉ ngơi.)

Công thức của so sánh the more … the better

The more + S + V + the better + S + V

Ví dụ:

  • The younger you are, the easier it is to learn. (Bạn càng trẻ thì càng dễ học hơn.)
  • The more you practise speaking English, the more fluently you become. (Bạn càng chăm nói tiếng Anh thì bạn sẽ càng lưu loát.)

Lưu ý: Trong câu so sánh kép, nếu có một danh từ thì ta đặt danh từ tân ngữ ấy ở ngay phía trước chủ ngữ.

Ví dụ:

  • The more English words we know, the better we speak. (Càng biết nhiều từ tiếng Anh thì chúng ta càng nói tốt.)

6. Các dạng so sánh khác

6.1 Công thức ANY/NO + comparative

  • I have waited long enough. I’m not waiting any longer. (not even a little longer). (Tôi đã chờ đủ lâu rồi. Tôi sẽ không chờ thêm nữa. (thậm chí không chờ thêm chút xíu nào nữa).)
  • We expected their house to be very big, but it’s no bigger than ours. = …., it isn’t any bigger than ours. (not even a little bigger) (Chúng tôi nghĩ rằng nhà của họ phải to lắm, nhưng nó không to hơn nhà chúng tôi = …., nó không to hơn nhà chúng tôi tí nào. (thậm chí không to hơn chút xíu nào).)
  • How do you feel now? Do you feel any better? (Bạn thấy sao rồi? Có khỏe hơn chút nào chưa?)
  • This hotel is better than the other, and it’s no more expensive. (Khách sạn này tốt hơn cái kia, và nó không đắt hơn.)

6.2 Công thức BETTER AND BETTER/ MORE AND MORE

Công thức này dùng để diễn tả một điều gì đó đang thay đổi liên tục:

Ngoài “better and better” (ngày càng tốt hơn), ta còn có thể dùng “ worse and worse” (ngày càng tệ hơn). Cũng như vậy dành cho “more and more” (ngày càng hơn) và “less and less” (ngày càng giảm).

Ví dụ:

  • Your English is improving. It’s getting better and better. (Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ đấy. Nó ngày càng tốt hơn.)
  • The city is growing fast. It’s getting bigger and bigger. (Thành phố đang phát triển nhanh. Nó ngày càng to lớn hơn.)
  • Katherine is getting worse and worse. (Katherine đang ngày càng tệ đi.)

6.3 Công thức THE SAME AS

Ví dụ:

  • Laura’s salary is the same as me. / Laura gets the same salary as me. (Lương của Laura bằng lương tôi.)
  • David is at the same age with Jane. (David bằng tuổi Jane.)

6.4 Công thức NO SOONER THAN

Ví dụ:

  • No sooner had they started out for their trip than it started to rain. (Ngay khi họ bắt đầu chuyến đi thì trời bắt đầu mưa.)
  • No sooner had Henry arrived than he wanted to leave. (Ngay khi vừa đến Henry đã muốn rời đi.)
banner ads

7. Các lưu ý

Thông thường đối với dạng so sánh hơn, tính từ và trạng từ ngắn được thêm hậu tố “er” và “est” cho các so sánh nhất. Tuy nhiên, một số dạng chuyển đổi đặc biệt của tính từ và trạng từ trong so sánh hơn và so sánh nhất được quy định như sau:

Lưu ý 1: Tính từ dài có 2 âm tiết nhưng tận cùng là -er, -et, -le, -ow vẫn được xem là tính từ ngắn và được thêm hậu tố như thường.

Ví dụ:

  • Clever ➜ cleverer ➜ the cleverest
  • Quiet ➜ quieter ➜ the quietest
  • Simple ➜ simpler ➜the simplest
  • Narrow ➜ narrower ➜ the narrowest

Lưu ý 2: Tính từ/trạng từ có 2 âm mà tận cùng là -y, chúng ta sẽ chuyển -y thành -i và thêm -er hoặc -est.

Ví dụ:

  • Dirty ➜ dirtier ➜ the dirtiest
  • Pretty ➜ prettier ➜ the prettiest
  • Happy ➜ happier ➜ the happiest
  • Early ➜ earlier ➜ the earliest

Quy tắc này không áp dụng khi tính từ/trạng từ kết thúc bằng -ly. Khi tính từ/trạng từ kết thúc bằng -ly, ta xem đó là tính từ/trạng từ dài.

Một vài tính từ và trạng từ có dạng so sánh hơn bất quy tắc:

good/well ➜ better
I know him well, probably better than anybody else. (Tôi biết rõ anh ấy, có thể rõ hơn bất kỳ ai.)

bad/badly ➜ worse
He was in bad mood, it becomes worse than last time. (Anh ấy đang trong tình trạng không tốt, còn tệ hơn lần trước.)

far ➜ further/farther (farther thường dùng đối với nghĩa đen trong khi further được dùng với nghĩa bóng)
FURTHER cũng có nghĩa là “hơn nữa” hoặc “thêm nữa”.

Let me know if you get any further news. (Báo với tôi nếu  bạn có thêm bất cứ tin tức gì.)

Old ➜ older/elder (thường dùng khi nói về cách thành viên trong gia đình)
My elder sister is a TV producer.  (Chị tôi là một nhà sản xuất chương trình truyền hình.)

Ta có thể nói “my elder sister” nhưng không thể nói “somebody is elder”, thay vào đó ta nói “somebody is older”.

She is older than my elder sister. (Cô ấy lớn hơn chị gái của tôi.)

➜ Cách phân biệt này dùng cho OLDEST/ELDEST lại có chút khác biệt: chúng ta nói “my eldest sister”“somebody is the oldest”

  • She is the eldiest of the group, she is also my eldest sister. (Cô ấy là người lớn tuổi nhất trong nhóm, chị ấy cũng là chị lớn nhất của tôi.)

Phần B. So sánh danh từ

Xét về bản chất, so sánh của danh từ luôn cần các trạng từ để hỗ trợ, do đó cũng không khác với so sánh của tính từ/trạng từ là mấy. Tuy nhiên, vì so sánh danh từ chỉ sử dụng một số trạng từ nhất định (more, few, less,…) nên để dễ hiểu hơn, bài viết này sẽ tác thành một phần riêng biệt cho dạng so sánh này.

1. So sánh hơn

Công thức của so sánh hơn danh từ:

S + V + more/fewer/less + N(s) + than + N/pronoun.

➜ FEWER dùng cho danh từ đếm được

➜ LESS dùng cho danh từ không đếm được

Ví dụ:

  • He has more time to do the test than his friend. (Anh ấy có nhiều thời gian để làm bài kiểm tra hơn bạn mình.)
  • Jane drinks less milk than her sister. (Jane ít uống sữa hơn em gái cô ấy.)
  • I have a fewer days break than him. (Tôi có nhiều ngày nghỉ hơn anh ta.)

2. So sánh nhất

Công thức của so sánh nhất trong so sánh danh từ:

S + V + the most/the fewest/ the least + N (s)

Ví dụ:

  • There are the fewest days in February. (Tháng 2 có ít ngày nhất.)
  • He held the most points scored in competition. (Anh ta giữ điểm cao nhất trong cuộc thi.)
  • The event has the least participants ever in history. (Sự kiện có ít người tham dự nhất trong lịch sử.)

3. So sánh ngang bằng

Công thức của so sánh ngang bằng danh từ:

S + V + as + many/much/little/few + N + as + N/pronoun.

Ví dụ:

  • I eat as much chocolate as my sister. (Tôi ăn chocolate nhiều như em gái tôi vậy.)
  • He earns as much money as his brother. (Anh ta kiếm tiền nhiều như anh trai mình vậy.)
  • They spend twice as much money as they earn. (Họ tiêu gấp hai lần tiền họ kiếm được.)

LƯU Ý:

Khi MORE được dùng trong so sánh của danh từ, nó thường có nghĩa là thêm, với cách dùng này, đôi khi chúng ta không cần mệnh đề sau THAN.

  • Do you want some more milk for your coffee? (Bạn muốn thêm sữa vào cafe không?)

Nếu nghĩa của câu đã quá rõ ràng, thậm chí ta không cần dùng danh từ phía sau MORE:

  • Do you have enough milk for the coffee, or do you want some more? (Cafe có đủ sữa chưa, hay là bạn muốn thêm?)

Phần C. Sở hữu CÁCH/ THAT/ THOSE

Khi so sánh chúng ta cần phải lưu ý rằng các mục từ dùng để so sánh phải tương đương với nhau về mặt bản chất ngữ pháp (người so với người, vật so với vật). Do đó, chúng ta có 3 mục so sánh đặc biệt:

  • So sánh dùng sở hữu cách
  • So sánh dùng THAT
  • So sánh dùng THOSE

Ví dụ:

  • John’s test scored is better than Mary’s. (Điểm kiểm tra của John tốt hơn của Mary.)
  • Life in the center is more comfortable than that in the country. (Cuộc sống ở trung tâm tiện nghi hơn ở vùng quê.)
  • Students in the university are better than those in the college. (Sinh viên đại học giỏi hơn sinh viên cao đẳng.)

LƯU Ý:

MORE THAN THAT đôi khi được dùng như một biểu thức, thường được đặt ở giữa hoặc cuối câu.

Ví dụ:

  • She won the competition, more than that, she held the best scored ever. (Cô ấy thắng cuộc thi, hơn thế nữa, cô ấy giữ kỷ lục cao nhất.)
  • Don’t put oil in the fire, he could be angry more than that. (Đừng đổ dầu vào lửa, anh ta có thể giận hơn thế nhiều.)