Sử dụng các giới từ chỉ về thời gian luôn là một thử thách đối với người học tiếng Anh. Tuy nhiên cách dùng chúng vẫn có những quy tắc có thể giúp chúng ta sử dụng chính xác. Hãy cùng nhau tham khảo một số quy tắc đối với các giới từ về thời gian dưới đây nhé.

Cách sử dụng giới từ chỉ thời gian

Mục lục

PHẦN I: GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN AT

Chúng ta dùng AT khi nói về một thời điểm nhất định, hoặc một khoảng thời gian nhưng chúng ta dùng với ý nghĩa là một thời điểm. Cụ thể:

1

AT dùng với một thời điểm nhất định

  • At midnight (vào giữa đêm)
  • At midday (vào giữa ngày)
  • At 3 o’clock (lúc 3 giờ đúng)
  • At 8.15pm (lúc 8h15 tối)

2

AT dùng với các kỳ nghỉ ngắn

Các kỳ nghỉ ngắn chẳng hạn như:

  • Christmas (Giáng sinh)
  • Easter (lễ Phục sinh)
  • The weekend (cuối tuần)

Một vài câu ví dụ:

  • I will see you at Christmas. (Tôi sẽ gặp bạn vào Giáng sinh.)
  • We often go walking at the weekend. (Chúng tôi thường đi dạo vào cuối tuần.)
Lưu ý rằng: trong tiếng Anh của người Mỹ và người Úc, đôi khi người ta dùng “on the weekend” và cách dùng này cũng được người Anh dùng một cách không chính thống.

3

AT dùng với các khoảng thời gian ngắn mà chúng ta xem như một thời điểm nhất định

Ví dụ:

  • The end of January (cuối tháng 1)
  • The beginning of the year (đầu năm)

Ví dụ sử dụng:

  • I get paid at the end of the month. (Tôi nhận lương vào cuối tháng.)
  • I will start my journey at the beginning of the year. (Tôi sẽ bắt đầu chuyến du ngoạn của mình vào đầu năm.)
Lưu ý rằng có một ngoại lệ là chúng ta dùng in the middle of  thay vì at.

Ví dụ:

  • Anna’s birthday is in the middle of December, I think. (Tôi nghĩ rằng sinh nhật của Anna vào giữa tháng 12.)
  • We have a date in the middle of May. (Chúng ta có hẹn vào giữa tháng 5.)

4

AT dùng với các bữa ăn:

  • breakfast (bữa sáng)
  • lunch (bữa trưa)
  • dinner (bữa tối),…

Ví dụ:

  • We meet at lunch. (Chúng tôi gặp nhau vào bữa ăn trưa.)
  • At breakfast, my brother told us that he was getting married. (Trong bữa sáng nay, anh trai tôi nói rằng anh ấy sắp kết hôn.)

5

AT dùng kèm với NIGHT khi chúng ta muốn diễn đạt ý “vào ban đêm” hoặc chúng ta muốn nói về một sự việc xảy ra “mỗi đêm”

  • People can’t go out at night anymore, it’s so dangerous. (Mọi người không thể ra ngoài vào ban đêm nữa, nó quá nguy hiểm.)
Lưu ý: đôi khi cũng có cách dùng “in the night”. Với cách dùng này, chúng ta diễn tả một việc xảy ra vào một hoặc một vài đêm cụ thể.

Ví dụ:

  • During stress time, I felt very restless in the night and had to take a sleeping tablet. (Lúc căng thẳng, tôi đã thấy rất bồn chồn vào ban đêm và phải uống thuốc ngủ.)

6

AT dùng trong cụm từ “AT THE MOMENT” (ngay lúc này)

Ví dụ:

  • John is in Korea at the moment. (John đang ở Hàn Quốc lúc này.)
Đôi khi chúng ta dùng “IN THE MOMENT” để diễn tả một khoảng thời gian rất ngắn.
  • I will be with you in the moment. (Tôi sẽ đến với bạn ngay đây.)

PHẦN II: GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN IN

Chúng ta dùng IN trong các trường hợp sau:

1

Khi chúng ta nói đến một quãng thời gian khá dài

Ví dụ như nói đến mùa (SPRING, SUMMER, AUTUMN, WINTER) hoặc tháng, năm, thập kỷ, thế kỷ, và những khoảng thời gian khác (như là the week before Christmas, the hours before the exam,..)

Ví dụ:

  • In the winter, it’s cold. (Vào mùa đông thời tiết lạnh.)
  • In the days that followed her operation, she spent a lot of time in bed. (Vào những ngày sau ca phẫu thuật, cô ấy dành nhiều thời gian trên giường.)

2

Khi chúng ta nói về việc sẽ mất bao lâu trước khi xảy ra sự kiện gì đó

Cách dùng này có thể thay thế bằng WITHIN.

  • In a few minutes we will be arriving at airport. (Trong vài phút tới chúng ta sẽ đến sân bay.)

➜ Within a few minutes, we will be arriving at airport.

3

Khi chúng ta nói về một quãng thời gian mà việc gì đó sẽ chiếm

Ví dụ:

  • He learnt how to program the computer in just a matter of weeks. (Anh ấy đã học cách lập trình máy tính chỉ trong vài tuần.)

4

Khi chúng ta nói về một phần thời gian trong ngày

Ví dụ như:

  • The morning (buổi sáng)
  • The evening (buổi tối),…

Temperatures today should reach 25 degrees in the afternoon. (Nhiệt độ hôm nay có thể là 25 độ vào buổi chiều.)

5

Khi chúng ta nói đến một khoảng thời gian nào đó trong tương lai

Ví dụ:

  • Henry will be on vacation in a few week. (Henry sẽ đi nghỉ trong vài tuần.)
  • My Mom is going to see her best friends in couple days. (Mẹ của tôi sẽ đi thăm bạn thân của cô ấy trong vài ngày.)

6

Khi chúng ta dùng cụm từ “IN TIME” có nghĩa là “đúng lúc”

Ví dụ:

  • Dont worry, we will arrive in time for the movie. (Đừng ngạc nhiên, chúng ta sẽ đến rạp xem phim đúng giờ.)
  • We did finish the report just in time. (Chúng tôi đã hoàn tất báo cáo vừa đúng lúc.)

PHẦN III: GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN ON

Chúng ta dùng ON trong các trường hợp sau:

1

Khi chúng ta nói về một ngày cụ thể trong tuần, hoặc một phần của một ngày cụ thể

Ví dụ:

  • We will meet again on Friday. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào thứ Sáu.)
  • I have got a meeting on Monday morning. (Tôi có cuộc họp vào sáng thứ hai.)

2

Khi chúng ta đề cập đến một ngày, tháng hoặc ngày lễ cụ thể

Ví dụ:

  • We will have a party on Christmas. (Chúng ta sẽ có tiệc vào ngày Giáng Sinh.)
  • It’s her birthday on the 21st. (Sinh nhật cô ấy vào ngày 21.)
Lưu ý: cụm giới từ “ON TIME” có nghĩa là đúng giờ

Ví dụ:

  • Don’t worry, she will be on time. (Đừng lo lắng, cô ấy sẽ đúng giờ.)

PHẦN IV: AFTER/ BEFORE

Dùng BEFORE/ AFTER để diễn tả sự việc xảy ra trước hoặc sau một thời điểm/khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ:

  • I will see you before 4pm. (Tôi sẽ gặp bạn trước 4h chiều.)
  • Henry will be back after school. (Henry sẽ trở về sau khi đi học.)

PHẦN V: SINCE/ FOR

Dùng SINCE/FOR để diễn tả một khoảng thời gian. SINCE dùng với ngày giờ cụ thể trong khi FOR dùng cho độ dài thời gian.

Ví dụ:

  • I have lived here since 2000. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2000.)
  • I have been working here for 2 years. (Tôi đã làm việc ở đây 2 năm.)

PHẦN VI: NHỮNG LƯU Ý ĐẶC BIỆT

1

Trong một số trường hợp, chúng ta không dùng giới từ trước các mốc thời gian

Ví dụ như: next, any, each, one, last, every, some, all, this, that… hoặc các từ như: yesterday, tomorrow, the day after tomorrow,

Ví dụ:

  • Is Henry free tomorrow morning? (Henry có rảnh vào sáng mai không?)
  • Let’s hangout next time! (Chúng ta hãy cùng đi chơi lần tới nhé!)

2

Chúng ta dùng WHAT TIME chứ không dùng AT WHAT TIME trừ khi trong trường hợp cực kỳ trang trọng

  • What time will be the meeting? (Cuộc họp vào lúc mấy giờ?)
  • At what time will Henry come? (Henry sẽ đến vào lúc mấy giờ?)
ads_banner