Cấu trúc vừa vừa trong Tiếng Anh tuy dễ, nhưng nếu bạn không nắm được cấu trúc của nó thì sẽ gây không ít khó khăn trong việc biểu đạt ý. Sau đây Direct English Saigon sẽ liệt kê 3 dạng phổ biến nhất của cấu trúc vừa vừa và những ví dụ dễ hiểu, nào chúng ta bắt đầu thôi.

Cấu trúc vừa vừa trong tiếng anh
Cấu trúc vừa vừa trong tiếng anh

Để thể hiện cách nói “vừa… vừa…” trong tiếng Anh, chúng ta có một số cấu trúc như sau:

1. Cấu trúc Both … And

Cụm từ liên kết both…and là cụm từ tốt nhất để thể hiện cấu trúc “vừa…vừa..”. Cụm từ liên kết này nên được đặt giữa những cấu trúc ngang nhau hoặc được cân bằng kể cả về cấu trúc cụm từ hay là cùng một cấu trúc ngữ pháp.

Lưu ý: both…and còn có thể mang nghĩ là cả … lẫn, Hãy xem qua bài viết sau để hiểu thêm: Đang được cập nhật.

Xem thêm: 100 các cấu trúc tiếng anh thông dụng nhất.

Ví dụ:

  • He was good at both singing and playing guitar. (Anh ấy vừa hát hay vừa chơi guitar giỏi.)
  • She is both doctor and singer. (Cô ấy vừa là bác sĩ vừa là ca sĩ.)
banner ads

Như các ví dụ trên, ta thấy rằng việc đặt both… and phụ thuộc rất nhiều vào việc các vế sau bothand phải có cùng cấu trúc. Trong một số trường hợp, cụm này được đặt ở một vị trí hơi khác đi, hãy cùng xem ví dụ sau:

  • He was determined both to win the prize and take the best record. (Anh ấy quyết tâm vừa thắng giải thưởng vừa lập kỷ lục mới.)

Câu này nếu đặt both ở một vị trí khác, ví dụ:

  • He was both determined to win the prize and take the best record. (Anh ấy đã quyết tâm giành giải thưởng và đạt được kỷ lục tốt nhất.)

➜ Lúc này, cụm “and take the best record” đã trở thành kết quả của “he was both determined to win the prize”both đặt ở vế trước trở nên vô nghĩa.

Do đó, sự cân bằng của cấu trúc “both… and” thật sự rất quan trọng. Hãy ghi nhớ cấu trúc:

BOTH + N/Phrase/ADJ + AND + N/Phrase/ADJ

Ví dụ:

  • Mary could speak both English and French fluently. (Mary có thể nói vừa tiếng Anh và tiếng Pháp lưu loát.)
  • Katherine is both beautiful and smart. (Katherine vừa xinh đẹp vừa thông minh.)
  • He could both listen to music and discuss with his colleagues about work at the same time. (Anh ta có thể vừa nghe nhạc vừa bàn với đồng nghiệp của anh ấy về công việc cùng lúc.)

➜ Cụm giới từ thời gian “at the same time” rất được ưa chuộng với mẫu câu BOTH + Phrase + AND + Phrase để nhấn mạnh việc ai đó có thể làm 2 việc gì đó cùng một lúc.

2. Cấu trúc AS WELL AS

Khi AS WELL AS được dùng trong câu, thì phía trước và phía sau của AS WELL AS phải cùng loại, như là: cùng là danh từ, cùng là cụm từ hoặc cùng là một mệnh đề.  AS WELL AS trong cấu trúc “vừa… vừa” nhấn mạnh thông tin phía sau hơn phía trước nó, đôi khi thông tin phía trước là điều mà “ai cũng biết” trong khi thông tin phía sau AS WELL AS lúc này là một thông tin mới.

Cấu trúc của AS WELL AS như sau:

N/Phrase/Clause + AS WELL AS + N/Phrase/Clause

Ví dụ:

  • We have a trip across the country by plane as well as by car. (Chúng tôi có một chuyến đi xuyên đất nước vừa bằng máy bay vừa bằng xe hơi.)
  • Andrea’s plan is so smart as well as active. (Kế hoạch của Andrea vừa thật thông minh vừa sáng tạo.)

LƯU Ý: Một ngoại lệ của công thức này là động từ theo sau AS WELL ASV-ing.

Ví dụ:

  • Henry gave us many useful directions and advices as well as helping us on our plan. (Henry vừa đưa ra những chỉ dẫn và lời khuyên hữu ích vừa giúp chúng tôi thực hiện kế hoạch.)
  • She gave us a city tour as well as taking us to a special place for lunch. (Cô ấy vừa dẫn chúng ta đi tham quan thành phố vừa đưa chúng ta đến một nơi đặc biệt để ăn trưa.)

AS WELL AS đôi khi cũng được sử dụng với ý nghĩa cũng như là. Cấu trúc này sẽ được bàn đến ở một bài viết khác.

3. Cấu trúc WHILE

Cấu trúc thường thấy của WHILE được hiểu là “trong lúc mà”, tuy nhiên với cấu trúc như sau thì nó mang nghĩa “vừa… vừa…

S + V + WHILE + V-ing

Ví dụ:

  • She is crying while talking to her Mom. (Cô ấy vừa khóc vừa nói chuyện với mẹ.)
  • Henry finished his homework while listening to music. (Henry vừa làm xong bài tập vừa nghe nhạc.)

Cấu trúc này của WHILE không đòi hỏi một sự cân bằng trong cấu trúc trước và sau nó.

Ví dụ:

  • Nowadays, lots of us have to eat our breakfasts while driving. (Ngày nay, nhiều người trong chúng ta phải vừa ăn sáng vừa lái xe.)

Hoặc WHILE thường cũng được linh động chuyển thành 1 cấu trúc khác với cùng ý nghĩa.

Ví dụ:

  • He was working a part-time job while studying at his college.
    ➜ He worked a part-time job during his college years.  (Anh ấy vừa làm bán thời gian vừa học cao đẳng.)
  • It’s rude if you are talking while eating a lot in your mouth.
    ➜ It’s rude to talk with food in your mouth. (Vừa ăn vừa nói thì thật mất lịch sự.)
ads_banner