Câu bị động – Passive voice

Câu bị động được sử dụng nhằm nhấn mạnh vào hành động chứ không nhấn mạnh vào đối tượng thực hiện hành động ấy.

PASSIVE VOICE

ACTIVE (CHỦ ĐỘNG) PASSIVE (BỊ ĐỘNG)
S + Transative V + Direct Object S + To BE + V3 + By + Agent

Lưu ý: Động từ ở thể bị động: be + PP (V3/-ed)

Tham khảo thêm: Bản động từ bất quy tắc thông dụng nhất (Được cập nhật)

Ví dụ:

My parents bought a new house. (Bố mẹ tôi vừa mua một căn nhà mới.)

A new house was bought by my parents. (Một căn nhà mới vừa được bố mẹ tôi mua.)

Jane ought to have delivered this package yesterday. (Jane phải gửi gói hàng này hôm qua.)

This package ought to have been delivered by Jane yesterday. ( Gói này phải được Jane giao hôm qua. )

On which line is he to place his signature? 

On which line is his signature been to place? (Anh ta phải ký ở hàng nào?)

Did he have to do his homework yesterday? (Hôm qua anh ta có bị bắt phải làm bài tập không?)

Did his homework have to be done yesterday? 

Did he do his homework yesterday? (Hôm qua anh ta có làm bài tập không?)

Was his homework done yesterday?

A. Các nguyên tắc

Chúng ta dùng ACTIVE để mô tả hành động và PASSIVE để đề cập đến kết quả của hành động. Khi muốn diễn đạt một nội dung có chủ từ mơ hồ (VAGUE SUBJECT) chúng ta không nên dùng ACTIVE mà nên dùng PASSIVE.

Ví dụ:

Thay vì viết: Someone has stolen my pen.

Chúng ta nên viết: My pen has been stolen.

 

Một câu ACTIVE với 2 Object khi được chuyển sang PASSIVE sẽ có 2 dạng câu tương ứng nhưng chúng ta sẽ thường dùng dạng PASSIVE có liên quan đến con người.

Ví dụ:

My friend give me a nice present. (Bạn tôi tặng tôi một món quà dễ thương.)

I was given a nice present by my friend. (*)

A nice present was given me by my friend.

 

Với PASSIVE, chúng ta có thể dùng động từ TO GET thay cho TO BE nhưng cần chú ý đến hai điểm lưu ý quan trọng sau:

  • TO GET dùng chỉ một việc đột ngột xảy ra, không dự trù trước được.
  • Khi dùng TO GET cho con người, câu PASSIVE lại mang nghĩa.

Ví dụ:

She got married last year. (Cô ấy cưới năm ngoái.)

 

Một câu PASSIVE có thể mang nghĩa ACTIVE thì ngược lại một câu ACTIVE cũng có thể mang nghĩa PASSIVE.

Ví dụ:

She often suffers from cold. (Cô ấy thường bị cảm lạnh.)

B. Phương pháp chuyển từ câu Chủ Động sang câu Bị Động

BƯỚC 1:

Lấy tân ngữ (O) của câu chủ động làm chủ ngữ (S) cho câu bị động. Trong trường hợp có 2 tân ngữ (1 trực tiếp – 1 gián tiếp), muốn nhấn mạnh vào tân ngữ nào thì đưa nó lên làm chủ ngữ (thường tân ngữ gián tiếp sẽ làm chủ ngữ).

Ví dụ:

I always do the homework.

The homework is always done by me.

I gave him a gift.

➜ Trong câu này, “a gift” là tân ngữ trực tiếp, “him” là tân ngữ gián tiếp. Chuyển sang bị động: “He was given a gift by me” hoặc “A gift was given to him”.

BƯỚC 2:

Đổi động từ (V) ở chủ động sang động từ (V) ở bị động. Verb bị động ở các thì như sau:

Thì hiện tại đơn:

AM/IS/ARE + PP

My sister reads every morning.

➜ Books are read by my sister every morning.

Chị tôi đọc sách mỗi buổi sáng.

Thì hiện tại tiếp diễn:

AM/IS/ARE + BEING + PP

He is writing a letter.

➜ A letter is being written (by him).

Anh ấy đang viết thư.

Thì hiện tại hoàn thành:

HAVE/HAS BEEN + PP

I have bought a house.

➜ A house has been bought (by me).

Tôi vừa mua nhà.

Thì quá khứ đơn:

WAS/WERE + PP

Mr. Henry taught English.

➜ English was taught by Mr. Henry.

Ông Henry dạy tiếng Anh.

Thì quá khứ tiếp diễn:

WAS/WERE + BEING + PP

She was doing homework at 8 o’clock last night.

➜ Homework was being done at 8 o’clock last night.

Cô ấy đang làm bài tập lúc 8h tối qua.

Thì quá khứ hoàn thành:

HAD + BEEN + PP

She had learned this language by 2010.

➜ This language had been learned by 2010.

Công ấy đã học thứ tiếng này từ 2010.

Thì tương lai đơn:

WILL/SHALL + BE + PP

They will build a house.

➜ A house will be built (by them).

Họ sẽ xây nhà.

Thì tương lai gần:

AM/IS/ARE + GOING TO + BE + PP

We are going to buy a computer.

➜ A computer is going to be bought (by us).

Chúng tôi sắp mua máy tính.

Động từ khiếm khuyết:

CAN/MUST/SHOULD/OUGHT TO+ BE + PP

He can play badminton well.

➜ Badminton can be played well.

Anh ấy có thể chơi cầu lông giỏi.

BƯỚC 3:

Chủ ngữ (S) trong câu chủ động chuyển thành tân ngữ (O) trong câu bị động và thêm giới từ “by” trước đó. Nhưng phải lưu ý:

  • Các chủ ngữ “I, you, we, they, she, he, it, people, someone, somebody,…” thường được lược bỏ trong câu bị động.
  • Trạng từ tần suất nằm sau “to be” và trước động từ thường.

Ví dụ:

She always does the housework. (Cô ấy luôn làm xong việc nhà.)

The housework is always done. 

Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước “by + O”, trạng từ chỉ thời gian đứng sau “by + O”.

Nam bought this dictionary in this store in 2008. (Nam mua quyển từ điển ở cửa hàng này năm 2008.)

This dictionary was bought in this store by Nam in 2008.

 

Xem qua bài hướng dẫn chi tiết hơn về cách chuyển đổi câu chủ động thành câu bị động.

C. Các dạng đặc biệt của câu bị động

DẠNG 1: Với động từ NEED

Active Voice Passive Voice
S + NEED + to V1 + O S + NEED + V-ing

(Đây là dạng bị động của Gerund)

S + NEED + TO BE + V3/-ed

Ví dụ:

I need to cut my hair. (Tôi cần cắt tóc.)

My hair needs cutting.

My hair needs to be cut.

 

DẠNG 2: Với động từ theo sau là “to + V1” hoặc “Gerund (V-ing)”

Active Voice Passive Voice
S + V + (O) + to + V1 S + V + to be + V3/-ed
S + V + (O) + Gerund S + V + being + V3/-ed
S + V + to have + V3/-ed S + V + to have been + V3/-ed
S + V + having + V3/-ed S + V + having been + V3/-ed

Ví dụ:

I want my sister to tell this story again. (Tôi muốn chị tôi kể chuyện lần nữa.)

I want this story to be told again by my sister.

She likes me taking some places. (Cô ấy thích tôi đi một số nơi.)

She likes some places being taken.

I enjoy reading these novels. (Tôi thích đọc tiểu thuyết.)

I enjoy these novels being read.

 

DẠNG 3: Với động từ giác quan: SEE, WATCH, HEAR, SMELL, TASTE,…

Active Voice Passive Voice
S + V + O + V1 S + be + V3/-ed + to V1
S + V + O + Gerund S + be + V3/-ed + Gerund

Ví dụ:

I saw her sing a song. (Tôi nhìn thấy cô ấy hát một bài hát.)

She was seen to sing a song.

I saw her singing a song. (Tôi nhìn thấy cô ấy hát một bài hát.)

Shee was seen singing a song.

 

DẠNG 4: Với động từ MAKE, LET:

Active Voice Passive Voice
S + MAKE + O + V1 S + BE + MADE + to V1
S + LET + O + V1 S + BE + LET/ALLOWED + to V1

(thường dùng allow)

Ví dụ:

He makes me cry a lot. (Anh ấy khiến tôi khóc rất nhiều.)

I am made to cry a lot.

She lets her children play soccer in the garden on Sunday afternoon. (Cô ấy để lũ trẻ chơi đá banh trong vườn vào chiều chủ nhật.)

Her children are allowed to play soccer in the garden on Sunday afternoon.

 

DẠNG 5: Với thể nhờ bảo: dùng động từ HAVE hoặc GET (nhờ ai đó làm gì)

Active Voice Passive Voice
S + HAVE SB TO STH S + HAVE STH + V3/-ED BY SB
S + GET SB TO DO STH S + GET STH + V3/-ED BY SB

Ví dụ:

I have my brother repair this bike. (Tôi nhờ em trai tôi sửa chiếc xe.)

I have this bike repaired by my brother.

She gets him to do this exercise. (Cô ấy bắt anh ta làm xong bài tập.)

She gets this exercise done.

 

DẠNG 6: Với động từ tường thuật hoặc bày tỏ ý kiến: SAY, REPORT, SHOW, THINK, BELIVE, CONSIDER, EXPECT, FEEL, HOPE, KNOW, PROVE,…

Active Voice S1 + SAY/BELIVE/KNOW… + (THAT) + S2 + V…
Passive Cách 1: IT + IS/WAS + SAID/BELIVE/KNOWN… + THAT + S2 + V…
Passive Cách 2: S2 + BE + SAID/BELIEVED/KNOWN… + TO V1/TO HAVE V3/-ED…

XẢY RA 2 TRƯỜNG HỢP:

Trường hợp 1: Động từ ở mệnh đề chính cùng thì với động từ ở mệnh đề tưởng thuật: dùng “to V1”.

They said that she learned English. (Họ nói rằng cô ấy học tiếng Anh.)

She was said to learned English.

People believe that she is living in this country. (Người ta tin rằng cô ấy sống ở vùng nông thôn.)

She is believed to be living in this country.

Trường hợp 2: Động từ ở mệnh đề chính trước thì so với động từ ở mệnh đề tường thuật: dùng “to have + V3/-ed”. Cụ thể các thì như sau:

ĐỘNG TỪ Ở MỆNH ĐỀ TƯỜNG THUẬT ĐỘNG TỪ Ở MỆNH ĐỀ CHÍNH
Hiện tại Hiện tại hoàn thành
Hiện tại Quá khứ
Quá khứ Quá khứ hoàn thành

Ví dụ:

People say that he worked in this bank. (Người ta nói rằng anh ấy làm việc ở ngân hàng.)

He is said to have worked in this bank.

LƯU Ý:

  • Khi một TO INFINITIVE được kết hợp vào câu, thì của nó tùy thuộc vào động từ chính.
  • Khi một PERFECT INFINITIVE được kết hợp vào câu, thì của nó được hiểu là xảy ra trước động từ chính và thường tương đương với thì hoàn thành.

Dạng 7: Với câu mệnh lệnh

Active Voice Passive Voice
V + O… LET + O + BE + V3/-ED…

Ví dụ:

Write your name on the board. (Viết tên bạn lên bảng.)

Let your name be written on the board.

Open the window. (Mở cửa sổ.)

Let the window be opened.

Dạng 8:  Bị động với công thức

Active Voice Passive Voice
IT IS/WAS + ADJ + TO V INF + O IT IS/WAS + ADJ + FOR + O + TO BE + V3/-ED

Các tính từ ở dạng này: important, necessary, impossible…

Ví dụ:

It is very necessary to solve this problem. (Rất cần thiết để giải quyết vấn đề.)

It is very necessary for this problem to be solved.

Dạng 9:

Active Voice Passive Voice
IT IS SB’S DUTY TO V (INF)… S + BE + SUPPOSED TO V (INF)…

Ví dụ:

It is your duty to do this exercise. (Đây là nhiệm vụ của bạn làm bài tập này.)

You are supposed to do this exercise.

Dạng 10:

Active Voice Passive Voice
S + SUGGEST/RECOMMEND + V-ING + O S + SUGGEST/RECOMMEND + S +SHOULD BE V3/-ED

Ví dụ:

They recommend buying a house. (Họ khuyên nên mua một ngôi nhà.)

They recommend that a house should be bought.

Trên đây là bài viết về Câu bị động – The Passive, bài viết này sẽ luôn được cập nhật trong tương lai.