TIẾNG ANH ĐẾN TỪ ANH QUỐC - 
🎁 HỌC BỔNG KHUYẾN HỌC
7
 ưu đãi 3 triệu áp dụng tất cả các khóa học

🍀 5 NGUYÊN TẮC VÀNG TRONG GIAO TIẾP TIẾNG ANH

  1. Thân thiện & Tự tin
  2. Học cách lắng nghe chọn lọc
  3. Giữ mạch hội thoại
  4. Sử dụng ngôn ngữ hình thể (body language)
  5. Sử dụng Tiếng Anh tự nhiên và tinh tế bằng từ ngữ bản địa

🍀 MỘT SỐ MẪU CÂU GIAO TIẾP MỞ ĐẦU CÂU CHUYỆN

⚡️ Cách chào hỏi người bạn đã/ chưa từng gặp trước đó

1. Nice to meet you = It’s nice to bump into you (again).

Trong tình huống gặp người nào đó tại một điểm mà không có dự tính trước, bạn cũng có thể sử dụng cụm từ “To bump into you” để diễn tả hành động gặp gỡ bất chợt này

2. It’s great to finally meet you in person.

Người bạn chưa từng gặp ngoài đời, nhưng đã có quá trình trao đổi hoặc làm việc ví dụ qua email, thì câu chào này sẽ tạo ấn tượng với đối phương.

3. Speak of the devil!

Nói về một người nào đó mà không có sự hiện diện của họ ở đó, bàn luận khen ngợi về việc có liên quan đến họ, và khi họ xuất hiện, bạn có thể nói với họ cụm từ trên.

4. I don’t think we’ve crossed paths before. (to cross paths = to meet someone by chance)

Nghệ thuật trò chuyện được thể hiện qua sự khéo léo khi trong cuộc đối thoại, bạn không hề biết người đối diện là ai, thay vì nói “I don’t know who you are” thì hãy dùng gợi ý trên nhé!

⚡️ Mẫu câu chào hỏi bắt đầu trò chuyện

🍀 MẪU CÂU KHAI THÁC TÌM HIỂU ĐỐI PHƯƠNG

MẪU CÂU VÍ DỤ

🍀 XỬ LÝ TÌNH HUỐNG DUY TRÌ HỘI THOẠI

1. Placeholder Names: Cách dùng tên thay thế chỉ vật hoặc người khi bạn không biết chính xác tên tiếng Anh của vật/ người đó.

+ Thingy: mở rộng của “thing”, dùng để chỉ vật.

E.g: The doctor gave me a thingy to help me deal with my stress.

2. Try to describe the word using simple terms: Cố gắng miêu tả bằng cụm từ đơn giản. Ví dụ: bạn không nhớ được từ vựng chó con, hãy miêu tả ý nghĩa bạn muốn nói một cách đơn giản nhất. Việc xử lý linh động này giúp mạch hội thoại tiếp diễn.

E.g: Puppy: a baby dog.

3. Try to describe the purpose of use: Cố gắng miêu tả mục đích sử dụng của từ người/ vật bạn đang đề cập.

E.g: Librarian: They work in the place where you can borrow books

4. Try to use approximations: Dùng cụm từ đo lường, áng chừng khi bạn không chắc chắc về người/ vật đang nói đến.

E.g: What is a jumpsuit/ romper? It’s kind of like a dress but with trousers.

🍀 XÂY DỰNG MỐI QUAN HỆ SAU HỘI THOẠI

MẪU CÂU VÍ DỤ

Ngoài ra, 2 mẫu câu khác, bạn có thể linh động sử dụng khi thấy buổi trò chuyện diễn ra tích cực, và đối phương có thể đồng ý giữ liên lạc sau đó.
- We should discuss this over lunch/ chat over coffee/ talk over dinner. 👉 Discuss something over a consumable, a food or a beverage.
- We should do this again! 👉 Implying we should see each other again.

🍀 KẾT THÚC HỘI THOẠI

MẪU CÂU VÍ DỤ

🍀 MỘT SỐ GỢI Ý LUYỆN TẬP TỪ LÓNG BẢN ĐỊA TRONG GIAO TIẾP

1. To be knackered: exhausted (informal word, can be used around friends and family).

E.g: Oh my god, I absolutely knackered.

2. To be skint: poor financial situation, no money or nearly no money.

E.g: I can’t, Sorry I absolutely skint.

3. To be quids in: (quids is a slang term for a pound) suddenly in a good financial situation, normally use to congratulate people.

E.g: If somebody wins a competition, and wins 100 pounds, you are quids in, Well done.

4. To be pants: rubbish, really bad.

E.g: The show was pants.

5. To swear down: promise, swear, basically a longer way to say “I swear” that British…

E.g: I swear down I didn’t eat your last pizza’s slice.

6. To get one’s knickers in a twist: don’t get flustered, don’t get agitated (normally aimed at females).

E.g: Don’t get your knickers in a twist, just calm down and look for it.

7. To throw a spanner in the works: it prevents something from happening smoothly.

E.g: We should be able to complete our project this week, as long as nobody throws a spanner in the works.

8. To go/ be out on the pull: it means you are going to go out with the intention of finding a romantic partner.

E.g: When I was single, I sometimes used to go out on the pull in London with my friends.

9. You have got to be kidding me:

(1) you have to be joking.

(2) It can be used to be express anger or disbelieve.

E.g: You have got to be kidding me! I don’t believe it.

10. Rightly so: correctly, quietly rightly.

E.g: Everyone’s worrying about the pizza getting burnt, and rightly so, there is smoke coming from the kitchen.

LỜI KẾT

Direct English tin rằng bạn sẽ có cơ hội học hỏi thêm nhiều mẹo giao tiếp thú vị qua Blog này. Tất cả các khóa học tại Direct English đều lấy học viên làm trọng tâm, lộ trình học sẽ hoàn toàn riêng biệt theo từng nhu cầu và nguyện vọng nâng cao Anh ngữ khác nhau của từng học viên. Hơn thế nữa, tại học viện Anh ngữ đến từ Anh Quốc này, bạn sẽ tiếp cận phương pháp học hiện đại và giáo trình xoay vòng chú trọng truyền tải kiến thức một cách thẩm thấu tự nhiên, giúp bạn đạt đến mục tiêu giao tiếp thành thạo như người bản xứ.

✍🏼Nhanh tay đăng kí làm bài test Tiếng Anh hoàn toàn MIỄN PHÍ tại Direct English nào các bạn ơiii ❗️

https://docs.google.com/.../1D.../edit

🔻 Hot line 𝟬𝟮𝟴 𝟯𝟲𝟮𝟮 𝟭𝟬𝟭𝟲 hoặc 𝗶𝗻𝗯𝗼𝘅 𝗙𝗮𝗻𝗽𝗮𝗴𝗲 để biết thêm chi tiết bạn nha

DIRECT ENGLISH - CHUYÊN TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI LỚN

giftmenu