Bí quyết làm chủ cuộc họp trực tuyến bằng Tiếng Anh hiệu quả

Trong các cuộc họp chủ trì bằng tiếng Anh với sếp hoặc khách hàng chính là cơ hội để bạn tỏa sáng, thể hiện bản thân và chứng minh năng lực chuyên môn, ngay khi thời cuộc biến động, các cuộc họp được bắt buộc chuyển đổi sang hình thức trực tuyến. Biến thử thách thành cơ hội khi bạn được quyền làm chủ cuộc họp bằng tiếng Anh, bạn sẽ vận hành như thế nào để lấy điểm trong mắt sếp? Hãy nắm rõ 5 quy tắc sau để “giữ lửa” giúp buổi họp diễn ra trôi chảy và chuyên nghiệp.

A. Tạo ấn tượng mở đầu cuộc họp

Getting people’s attention: Bạn đang làm chủ cuộc họp, hãy quan tâm đến khán giả của chính mình và những mẫu câu này sẽ giúp bạn tạo sự chú ý của đối phương, lưu ý giọng nói nhẹ nhàng nhưng quyết đoán.

Welcoming attendees: Dù là cuộc họp được tổ chức trực tiếp hay trực tuyến, trong nội bộ công ty hay với khách hàng, việc chào đón những vị khách trong cuộc họp thể hiện sự chuyên nghiệp của người chủ trì.

Introducing the topic and agenda: Nội dung cuộc họp cần được phổ biến để mọi người cùng nắm rõ, nội dung càng chi tiết càng thể hiện năng lực của bạn, chu đáo và mong muốn công việc có kết quả tốt. Bạn có thể linh động sử dụng nhiều mẫu câu giới thiệu bằng tiếng Anh khác nhau.

B. Hoạch định kế hoạch dẫn dắt cuộc họp hiệu quả

Introducing your first agenda item: Đây là một số mẫu câu giới thiệu căn bản khi vào phần chính buổi họp.

Moving between agenda items: Ngoài những mẫu câu hay từ nối đơn giản chúng ta thường thấy như “Next”, “Secondly”, “Last but not least”…, bạn có thể nói một cách chuyên nghiệp hơn với những ví dụ dưới đây.

C. Khơi gợi ý kiến và khuyến khích người tham dự đóng góp trong cuộc họp

Inviting attendees to participate: Khơi gợi ý kiến của người tham dự và khuyến khích họ nói ra là một trong những cách giúp buổi họp tiếp diễn sôi nổi.

Handing over to another attendee: Nếu buổi họp có sự tham gia chia sẻ của một người khác, thì hãy khéo léo chuyển tiếp phần còn lại với những gợi ý này nhé!

D. Nghệ thuật gián đoạn & Khéo léo xử lý tình huống “lạc đề”

Interrupting politely: Làm thế nào để “cắt ngang” ý của người khác trong cuộc họp một cách chuyên nghiệp? Việc bổ sung ý vào ý của người khác trong quá trình họp cũng là một thử thách khi bạn chọn lọc từ ngữ tiếng Anh, một số gợi ý dành cho bạn:

Change topic: Chuyển hướng cho người tham dự hiểu chúng ta có thể bàn luận về chủ đề vừa phát sinh đó vào một buổi họp khác, vậy bạn sẽ nói tiếng Anh như thế nào cho hay?!

Ex: I think we should shelve that until next time.

Ex: Good point, but let’s table it until the next meeting.

E. Tổng kết và kết thúc cuộc họp có chiến lược

Summarising: Sử dụng từ vựng về “summarising” để ngầm đúc kết lại thành quả cuộc họp, một vài gợi ý căn bản bạn có thể sử dụng trong câu tóm tắt.

Concluding: Tổng kết cuộc họp bằng lời kết cũng phải thể hiện trình độ Anh Ngữ chuyên nghiệp của bản thân phải không nào? Hãy thử dùng những ví dụ bên dưới bạn nhé!

Xoay chuyển theo những thay đổi không ngừng giữa công việc và bảo đảm an toàn sức khỏe trong thời điểm biến động hiện nay, những cuộc họp giữa nội bộ và đối tác vẫn diễn ra, do vậy việc nâng cao bản thân và trau dồi kỹ năng tiếng Anh để ứng phó với công việc luôn là điều cần và cấp thiết. Direct English thấu hiểu điều đó, nhằm giảm nhẹ áp lực trong công việc, với những bí quyết được chắt lọc này, Direct English hy vọng rằng bạn có thể ứng dụng hiệu quả vào tình huống thực tế. Ngoài ra, bạn hoàn toàn có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình MỖI NGÀY với những lớp workshop miễn phí tại đây! Lịch đăng ký workshop.

Ba bước giúp bạn tự chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hiệu quả

Khi IELTS trở thành mục tiêu chinh phục thì điều đầu tiên bạn cần có là sự chuẩn bị chu đáo từ kế hoạch học tập đến thực hành. Nếu bạn đang tìm hiểu về các bước chuẩn bị để bước vào kỳ thi IELTS, thì hãy tham khảo bài viết từ Direct English để hiểu rõ 3 giai đoạn cần thiết dành cho người MẤT GỐC và mong muốn luyện thi IELTS sao cho hiệu quả nhất.

Giai đoạn 1: Xây dựng kiến thức nền tảng   

Sự thật là bạn không nên tiếp cận ngay các kiến thức IELTS và các thủ thuật làm bài ở giai đoạn bắt đầu, thay vào đó tập trung xây dựng kiến thức nền tảng mới là điều quan trọng khi bắt đầu luyện IELTS.

Giai đoạn 2: Bắt đầu ôn luyện IELTS

Khi đã chuẩn bị “một ít” nền tảng kiến thức, bạn sẽ bắt đầu với hành trình ôn luyện IELTS. Bạn cần thực hiện các bước như sau:

Bước 1: Hiểu về bài thi IELTS và mục tiêu điểm số của bản thân?

Bước 2: Nâng cao kiến thức.

Listening: luyện nghe Tiếng Anh là giai đoạn quan trọng nhất khi học tiếng Anh. Khi nghe được bạn mới có thể hoàn thiện kỹ năng phát âm của bản thân. Có rất nhiều nguồn giúp bạn xây dựng thói quen nghe tiếng Anh mỗi ngày như thông qua các kênh radio, các bản tin nước ngoài, ngoài ra có thể vừa giải trí vừa tăng khả năng nghe của mình thông qua việc nghe nhạc xem phim bằng Tiếng Anh.

Speaking: chủ động thiết lập môi trường nói tiếng Anh xung quanh mình như lập nhóm luyện nói với bạn bè, trò chuyện với người nước ngoài để tăng khả năng phản xạ và khắc phục lỗi phát âm sai bạn hay mắc phải.

Reading: tự tạo thói quen đọc tiếng Anh hằng ngày thông qua các trang web tin tức nước ngoài, có thể bắt đầu với những chủ đề yêu thích trước, sau đó tiếp cận các chủ đề khác. Việc đọc tiếng Anh giúp rất nhiều cho việc ôn tập củng cố các mẫu câu, từ vựng, ngữ pháp, ngoài ra các nội dung trong các bài đọc cũng giúp tăng thêm ý tưởng làm bài.

Writing: có thể bắt đầu bằng việc viết các câu ngắn, tập kết hợp các câu lại thành một đoạn văn, sau khi đã quen dần thì bắt đầu luyện tập viết các bài văn (essay) ở tất cả các chủ đề khác nhau.

Trong quá trình viết lưu ý về bố cục của bài viết, cách sử dụng câu từ, ngữ pháp phải theo văn phong học thuật IELTS.

Giai đoạn 3: Giải đề

Cuối cùng là giai đoạn thực hành giải đề IELTS để áp dụng các kỹ năng và kiến thức của bản thân trong quá trình tôi luyện ở giai đoạn 1 + 2. Sau mỗi bài kiểm tra, cố gắng đúc kết ra những điểm thiếu sót để xây dựng “chiến lược” làm bài phù hợp cho bản thân nhằm tối ưu hóa điểm số trong kỳ thi thật.

Điều quan trọng nhất xuyên suốt 3 giai đoạn học này chính là sự kiên trì của bản thân và lộ trình học tập chi tiết. Bảng kế hoạch học tập vạch định lộ trình IELTS từ mất gốc đến 7.+ được các chuyên gia IELTS tại Direct English thiết kế theo nhu cầu riêng của mỗi học viên, đồng thời đưa ra những đánh giá và gợi ý giúp bạn chủ động luyện tập tại nhà cũng như làm quen với đa dạng câu hỏi trong bài IELTS hoàn thiện 4 kỹ năng chính Nghe – Nói – Đọc – Viết bằng tiếng Anh.

Bạn sẽ nhận được lộ trình luyện IELTS trọn gói từ chuyên gia Direct English, bạn có thể đăng ký miễn phí tại đây

Luyện giọng Anh – Anh cực đỉnh với 5 bộ phim hay

Học tiếng Anh qua phim là một trong những hình thức hấp thụ Tiếng Anh trực tiếp vô cùng hữu hiệu. Phát triển kỹ năng nghe, cải thiện kỹ năng nói, phân biệt sự khác biệt trong cách dùng Tiếng Anh của người bản xứ, cách sử dụng từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế, đó là những lợi ích mà bạn sẽ nhận được từ phương pháp học “giải trí” này. 5 bộ phim hay được lựa chọn dưới đây sẽ giúp bạn nâng cao các kỹ năng sử dụng Tiếng Anh của mình.

1. Peaky Blinders (2010)

Peaky Blinders hay còn được gọi là “Những bóng ma Anh Quốc” là một bộ phim truyền hình tội phạm của đạo diễn Steven Knight. Lấy bối cảnh ở Birmingham, Anh, Peaky Blinders, một băng đảng găng tơ hoạt động ở Anh Quốc từ những năm 192x đến sau 193x, tái hiện những vấn đề nhức nhối trong gia đình, ngoài xã hội, thuốc phiện và hối lộ, chính trị, đều là những hậu quả của chiến tranh thế giới thứ nhất. 

Tại sao bạn nên chọn bộ phim này?

Một trong số ít những seri phim bộ được đầu tư hình ảnh và góc máy đẹp hơn một bộ phim màn ảnh rộng, chỉnh chu từ dàn diễn viên xuất sắc quá tròn vai từ vai phụ đến vai chính, từng lời thoại, đến phục trang. Bối cảnh Birmingham được đánh giá không thể thực và đẹp hơn mặc dù ngược dòng thời gian 100 năm trước. Điều thú vị là khi theo dõi seri phim này bạn sẽ tự khám phá giọng Anh của vùng Birmingham đặc trưng, bởi đạo diễn yêu cầu tất cả diễn viên bắt buộc phải nói được giọng địa phương đúng chuẩn khi bấm máy. Những cuộc hội thoại xã giao đa dạng ngữ cảnh trong phim đều là những mẫu chuyện rất thực đời thường mà bạn hoàn toàn ứng dụng được trong Anh ngữ giao tiếp thời nay. 

2. “The King’s Speech” (2010)

Một bộ phim chân dung đầy sáng tạo, tái hiện lại một phần cuộc đời vị vua King George VI của Vương Quốc Anh. Chân dung vị vua kiệt xuất được đắp đầy bằng những câu chuyện nhỏ xung quanh sự kiện chính, trung tâm của phim: hành trình chữa khỏi bệnh nói lắp của nhà vua và nghị lực vượt lên chính nỗi sợ thân. Colin Firth và Geofrey Rush đã thuyết phục hoàn toàn giới chuyên môn và khán giả với tài diễn xuất xuất sắc và sinh động khi hóa thân thành công nhân vật vua George VI cùng bác sĩ Lionel Logue.

Tại sao bạn nên chọn bộ phim này?

Nội dung phim không quá phức tạp, ngôn ngữ dễ hiểu, mạch phim chậm rãi xoay quanh những cuộc hội thoại giữa hoàng hậu, nhà vua và vị bác sỹ trong quá trình điều trị, vì vậy bạn hoàn toàn có thể lắng nghe và phỏng đoán các câu từ Tiếng Anh nếu bị lỡ mất một đoạn nghe nào đó! Đây không chỉ là một bộ phim hay để bạn luyện giọng Anh – Anh chuẩn mà còn được giới chuyên môn đánh giá là một phim rất ý nghĩa về lòng nghị lực và sự tự tin. The King’s Speech của Tom Hooper đã xuất sắc thu về hơn 20 giải thưởng lớn nhỏ và 4 giải Oscar, một bộ phim thú vị và thật đáng xem phải không?

3. “The Theory Of Everything” (2014)

Cuộc đời nhà vật lý lý thuyết – khoa học gia vũ trụ Stephen Hawking được thu nhỏ trong “The Theory of Everything” với thông điệp “Khi tình yêu giúp ta vượt qua tất cả”. Đạo diễn người Anh James Marsh đã chuyển thể bộ phim từ cuốn hồi ký Travelling to Infinity: My Life with Stephen, của Jane Wilde Hawking, người vợ đầu của Stephen, kể về hành trình đầy yêu thương và vô cùng can trường của ông và người vợ đầu trong suốt những năm chống chọi căn bệnh ALS hiểm nghèo và những thành tựu ông đã cống hiến cho khoa học hiện đại. 

Tại sao bạn nên chọn bộ phim này?

Thêm một cơ hội để bạn tiếp xúc với ngôn ngữ, đất nước, con người, và văn hóa đặc trưng nước Anh ở thời cận hiện đại. Không vì bộ phim nói về nhà vật lý học mà ngôn từ phải nói về vật lý, những mẫu câu Tiếng Anh đời thường giao tiếp rất dễ hiểu và thực tế giúp bạn dễ dàng bắt chước cách dùng câu từ ghép một cách tinh tế hơn. Có một chút thử thách khi Stephen ở giai đoạn bệnh không nói rõ được, bạn vẫn có thể tiếp tục đoán những gì ông nói và quan sát những người xung quanh qua ngôn ngữ phổ thông, đơn giản. Đây là một trong những bộ phim đoạt giải Best British Film và nhiều giải thưởng lớn nhỏ khác nữa đó!

4. “The Social Network” (2010)

The Social Network kể về câu chuyện Facebook – mạng xã hội lớn nhất hiện nay và quá trình hình thành của nó cùng nhà sáng lập Mark Zuckerberg trên các dòng sự kiện xoay quanh đời tư & công việc.

Tại sao bạn nên chọn bộ phim này?

Được đánh giá là một tác phẩm điện ảnh toàn vẹn nhất năm 2010 và là một trong những bộ phim ý nghĩa về sự thật khởi nghiệp. Nhà văn Aron Sorkin cũng chính là người viết kịch bản chính cho bộ phim này, ông nổi tiếng với cách viết lời thoại phim vô cùng dí dỏm, thoải mái và rất tinh tế, bạn sẽ dễ dàng đi theo mạch phim một cách thú vị mà không sợ bị lỡ nhịp khi nghe câu từ tiếng Anh khó hiểu. Ngoài ra, bạn sẽ tích lũy được nhiều từ vựng trong lĩnh vực mạng xã hội và máy tính nữa.

5. Fantastic Beasts and Where to Find Them (2016)

Newt Scamander, một phù thủy Anh Quốc đã quyết tâm đặt chân tới thành phố New York phồn hoa với một chiếc vali chứa đầy các sinh vật huyền bí vào năm 1926. Cùng lúc đó,phố Newt nhận ra sự hỗn loạn vì sự phá hoại của một thực thể bí ẩn tại nơi này, những “đứa con kỳ bí” của anh cũng không tránh khỏi bủa vây nguy hiểm từ cộng động pháp thuật. Anh chính là tác giả Sinh Vật Huyền Bí Và Nơi Tìm Ra Chúng – một trong những quyển sách giáo khoa đầu tiên của Harry Potter khi cậu đến học tại trường phép thuật Hogwarts

Tại sao bạn nên chọn bộ phim này?

Nếu bạn là “fan” trung thành hay lần đầu đặt chân vào thế giới phù thủy huyền bí như Harry Potter thì “Fantastic Beasts and Where to Find them” không thể nào bỏ qua bởi sức quyến rũ của các sinh vật thuộc thể loại phim thần thoại ảo tưởng này. Ngoài việc luyện tập kỹ năng nghe, bạn có thể học được cách sử dụng ngôn ngữ hình thể để vận dụng cho tài phán đoán các câu từ hoặc trong một bối cảnh thần thoại đặc biệt. Ngôn ngữ không quá phức tạp, bạn sẽ được làm quen nhiều từ vựng về sinh vật và những mẫu hội thoại giao tiếp đơn giản nữa.

Lỗi phát âm người Việt thường mắc phải khi nói Tiếng Anh

Lỗi phát âm tiếng Anh mà người Việt thường mắc phải

Trọng âm của từ

Người bản ngữ sử dụng trọng âm trong tiếng Anh khi nói các từ nhiều âm tiết. Đó cũng là cách một từ được phát âm, bằng từng âm tiết và trọng âm. Trọng âm tiếng Anh cũng có sự khác biệt theo vùng miền, nhưng về căn bản cách phát âm không thay đổi, nên chúng ta cũng vẫn có thể dễ dàng nghe được với cấu trúc và âm tiết của từ đó.

Nhiều từ tiếng Việt có 2 âm tiết và mỗi âm tiết được viết riêng, mặc dù cả hai đều cần thiết để chuyển tải nghĩa của từ. Nó cũng là một ngôn ngữ theo thời gian của âm tiết, nghĩa là mỗi âm tiết có cùng một trọng âm trong một khoảng thời gian bằng nhau.

Người Việt có xu hướng nói tiếng Anh mà không có bất kỳ trọng âm nào, vì sợ từ bị sai nghĩa, hoặc chúng ta áp dụng các quy tắc phát âm tiếng Việt và nhấn trọng âm từng âm như nhau.

Để sửa lỗi này, chúng ta có thể bắt chước người nói tiếng Anh bản ngữ cách đặt trọng âm của từ và sử dụng nhịp điệu cho câu để giúp học tiếng Anh trôi chảy. Chúng ta cũng có thể hát theo các bài hát tiếng Anh, hoặc sao chép cách nói lời thoại của diễn viên khi xem phim. Bạn càng nói to tiếng Anh thường xuyên thì bạn sẽ hiểu được cách tạo ra âm thanh và trọng âm chính xác.

Phát âm thiếu âm giữa của từ nhiều âm tiết

Hãy nhớ rằng tiếng Việt có rất nhiều từ có 2 âm tiết? Khoảng 80% các từ không hợp âm. Điều đó làm cho các từ tiếng Anh có âm giữa trở nên không quen thuộc, để so sánh, có rất nhiều từ có âm giữa, một số từ khá phức tạp chứa các chữ cái câm, song âm và các cụm phụ âm, ví dụ như Wednesday, indebted, scientifically…

Lắng nghe là chìa khóa để sửa lỗi này. Bạn nên lắng nghe người bản ngữ thật cẩn thận. Sau đó, bạn thử chia từ thành các âm riêng lẻ và liên kết chúng chậm hơn tốc độ nói bình thường của bạn. Bạn có thể bắt đầu nâng tốc độ nói nhanh hơn sau khi đã thuần thục.

Phát âm phụ âm cuối từ

Người Việt gặp khó khăn khi phát âm các âm “z”, “s”, “t”, “v”, “ed”, “ks” và “st” trong tiếng Anh vì chúng không tương đương với tiếng mẹ đẻ của mình. Thật không may, những âm thanh này thường xuất hiện ở cuối một từ tiếng Anh bất kỳ.

Hầu hết chúng ta sẽ phát âm làm mất đi âm thanh của phụ âm ở cuối từ hoặc thay thế bằng một âm thanh quen thuộc hơn ví dụ như strive trở thành sti hoặc stib.

Những lỗi trên đây đều có thể được sửa chữa bắt đầu từ ngày hôm nay, bằng cách lắng nghe nhiều hơn và phát âm chậm rãi hơn để có thể chính xác hơn. Chúc các bạn sớm thành công!!

Làm cách nào để đánh lừa bộ não của bạn khi học một ngôn ngữ mới?

Vậy phải làm sao đây?

Đừng lo lắng! Hôm nay Direct English Saigon sẽ chỉ cho bạn 3 bí kíp để vượt qua việc này.

Đánh lừa bộ não khi học một ngôn ngữ mới

1. Tạo cảm giác cấp bách

Một trong những lý do khiến việc học tiếng Anh trở nên trễ nãi đó là: không có thời gian. Bạn vốn đã phải làm việc suốt cả ngày dài, bộ não của bạn dường như đã hoạt động hết 80% công suất, và đến cuối ngày thì nó chính thức “biểu tình”.

Vậy bạn phải làm sao?

Có những cách sau đây có thể giúp bạn:

Tham gia một lớp học thực tế có giáo viên

Mục đích của việc này là giữ cho bạn phải có trách nhiệm với việc trau dồi tiếng Anh. Tham gia một lớp học online, offline hay đơn giản chỉ là một buổi workshop, thảo luận bằng tiếng Anh cũng đủ để bạn có thể tạo nên một loại áp lực vừa đủ tốt cho việc học tiếng Anh của mình thường xuyên hơn. Các cam kết mà bạn đã lập ra với giáo viên hoặc lớp học của mình sẽ khiến cho bộ não của bạn vận động một cách tự nguyện và thoải mái hơn.

Theo dõi tiến trình của bạn và chia sẻ nó

Bạn có thể tham gia những cộng đồng học tiếng Anh trên Facebook hoặc các nền tảng mạng xã hội khác, đồng thời thường xuyên cập nhật những bản ghi âm hoặc video clip về quá trình học tiếng Anh của mình. Việc này vừa có thể giúp bạn tự quan sát những tiến bộ của mình, vừa giúp bạn nhận được những lời khuyên của những người tham gia trong nhóm. Việc giúp nhau cùng tiến bộ luôn có tác dụng tốt với mỗi người.

Không cho bộ não của bạn cơ hội để thoát khỏi tiếng Anh

Nghe nhạc trên đường đi học hoặc đi làm, xem phim hoặc chương trình trên Netflix vào cuối tuần, đọc tạp chí trong bữa sáng hoặc đăng trạng thái trên mạng xã hội bằng tiếng Anh đều là những cách tuyệt vời để bắt đầu thực hiện việc học của bạn.

Bạn thậm chí có thể gắn nhãn các đồ vật xung quanh nhà bằng tiếng Anh. Và qua đó, bạn tiếp xúc với từ vựng mới cả ngày. Mục tiêu là gửi cho não của bạn thông điệp rằng bạn phải sử dụng ngôn ngữ này… bởi vì nó ở xung quanh bạn.

2. Làm cho việc học của bạn trở nên cá nhân hóa hết mức có thể

Bộ não của chúng ta có xu hướng quên những thứ chúng ta không cần tới, hoặc những điều chúng ta thấy không thú vị. Trên thực tế, hầu như tất cả chúng ta đều phàn nàn về việc trí nhớ kém và không ghi nhớ nổi các từ vựng mới, nhưng đó là điều đương nhiên khi lượng thông tin mà bộ não của chúng ta sử dụng hàng ngày là quá nhiều.

Vậy bạn có thể làm gì? Đơn giản là hãy đánh lừa bộ não của bạn để nó tin rằng những từ tiếng Anh này có ý nghĩa, cần thiết và cá nhân.

Sử dụng những hình ảnh của riêng bạn

Chẳng hạn như lần tới khi bạn tạo flashcard cho bất kỳ từ vựng nào mới, hãy biết rằng não của bạn có nhiều khả năng nhớ lại từ này hơn nếu bạn chụp ảnh chính món đồ đó của mình và sau đó sử dụng nó làm mặt của flashcard, thay vì sử dụng bản dịch tiếng Anh tương đương.

Với công nghệ hiện nay, bạn hãy tìm một số ứng dụng tạo flashcard và làm điều đó với điện thoại của mình nhé.

Chọn những từ vựng có liên quan đến bản thân

Thay vì học tất cả các từ vựng cùng lúc, bạn hãy bắt đầu bằng các từ vựng có liên quan đến cuộc sống và công việc của bản thân. Ví dụ, thay vì bạn phải học một loạt các chức danh bằng tiếng Anh từ trên xuống, thì bạn có thể bắt đầu bằng chức danh của bản thân, của các đồng nghiệp gần bên bạn và lan toả dần ra đến những cấp cao hơn và thấp hơn.

Cách này sẽ khiến cho bạn có cơ hội sử dụng những từ vựng mới nhiều hơn và nhớ chúng lâu hơn.

Viết về bản thân càng sớm càng tốt

Sử dụng từ vựng mới để nói về cuộc sống của chính bạn hoặc để giải thích cảm xúc, ý kiến và câu chuyện cá nhân của bạn, thay vì bám vào các ví dụ chung chung. Những gì bạn đọc được trong tài liệu học là điểm khởi đầu cho việc học của bạn, không phải điểm cuối - điểm cuối thực sự là sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống thực và theo cách tự nhiên và hữu ích.

3. Lặp lại một cách hiệu quả

Một số người có thể nhớ toàn bộ bảng động từ tiếng Anh nhưng lại lúng túng trong việc sử dụng chúng trong ngữ cảnh cụ thể, hoặc không thể kết nối chúng với nhau trong khi kể một câu chuyện. Mặc dù việc học thuộc lòng các từ vựng có những lợi ích riêng, nhưng bí quyết không phải là sự nhồi nhét từ vựng đó vào đầu, mà là học cách để lặp lại chúng một cách hiệu quả.

Vậy bạn phải làm sao?

Làm quen với sự lặp lại cách khoảng

Trong quyển sách Fluent Forever: How to Learn Any Language and Never Forget It, nhà ngôn ngữ Gabriel Wyner giới thiệu cho chúng ta kỹ thuật lặp lại cách khoảng để học ngôn ngữ thứ hai. Thay vì nhồi nhét và sau đó không bao giờ xem lại tài liệu của bạn, mục tiêu là lặp lại từ vựng theo thời gian, trong một khoảng thời gian dài hơn và với khoảng thời gian dài hơn.

Mục đích của việc này là để bộ não của bạn tiếp xúc với từ vựng đó ngay khi nó sắp quên nó. Như Wyner nói, “Trong khoảng thời gian bốn tháng, luyện tập 30 phút mỗi ngày, bạn có thể học và giữ lại 3600 thẻ ghi nhớ với độ chính xác từ 90 đến 95 phần trăm”.

Trực quan hơn

Bạn còn nhớ chúng ta đã bàn về việc tạo nên flashcard bằng chính hình ảnh của bạn chứ? Việc sử dụng hình ảnh của riêng bạn không chỉ giúp bộ não của bạn ghi nhớ mọi thứ tốt hơn, mà động tác đơn giản là tìm kiếm một từ nước ngoài trên Google Image và lưu một trong những hình ảnh vào điện thoại của bạn để sử dụng làm flashcard thực sự có thể hỗ trợ ghi nhớ.

Hãy thử sử dụng các thẻ flashcard tùy chỉnh của riêng bạn với những hình ảnh vui nhộn, những nơi bạn biết, kỳ nghỉ của gia đình hoặc khuôn mặt của những người thân yêu. Bạn chắc chắn sẽ nhớ những điều đó tốt hơn sau một số lần lặp lại hơn là chỉ sử dụng các từ!

Lặp lại và áp dụng những gì bạn học được ngay lập tức

Việc nhớ lại toàn bộ danh sách các động từ không giống như việc biết cách áp dụng chúng. Trên thực tế, bộ não của chúng ta có nhiều khả năng ghi nhớ những từ vựng đó sau khi chúng được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thường ngày.

Áp dụng những gì bạn đã học được bằng cách nói chuyện với giáo viên, bạn cùng lớp hoặc một nhóm người nào đó là rất quan trọng, vì nó không chỉ giúp cho bộ não của bạn thu nạp kiến thức, mà còn tạo cho bạn thêm nhiều cơ hội khác để tiến bộ nhanh trong tiếng Anh.

Bạn cũng có thể luyện viết cùng một từ trong ít nhất mười câu khác nhau ngay sau khi bạn học nó - việc lặp lại từ đó trong ngữ cảnh sẽ không chỉ giúp bạn nhớ mà còn giúp hiểu những gì bạn vừa học, chúc bạn thành công!

Đừng quyên rằng, Direct English Saigon luôn có các buổi workshop miễn phí về các chủ đề gần gũi xoay quanh cuộc sống hằng ngày, giúp bạn có một môi trường cực tốt để rèn luyện tiếng Anh với những người bạn và với những giáo viên bản ngữ của chúng tôi.

Từ vựng cốt lõi - Người mới bắt đầu học Tiếng Anh nên đọc

Tại bạn ngày càng mất nhiều thời gian hơn cho việc học tiếng Anh?

Gần đây, bạn thấy việc học tiếng Anh của mình đang dần trở nên khó khăn. Lâu rồi bạn không thấy mình có được sự tiến bộ nào trong việc học thứ tiếng mà trước đây đã từng rất dễ dàng và thú vị?

Trước đây bạn học khá nhanh. Bắt đầu từ con số không, đến những từ dễ dàng về sự vật xung quanh mình, bạn “thu nạp” được rất nhiều từ vựng mới, và dần có thể diễn tả những ý cơ bản. Nhưng rồi bạn nhận ra mình ngày càng mất thời gian hơn.

Bạn bắt đầu đọc một quyển sách mới, và thấy mình mất rất nhiều thời gian để tra từ mới, thậm chí là bạn còn phải tra những từ bạn đã từng học trước đó rồi nhưng không nhớ được.

Bạn không thể cải thiện khả năng giao tiếp của mình, chỉ bởi vì bạn không thể diễn đạt những gì bạn muốn nói, và tất cả là do bạn không thể tìm ra từ vựng thích hợp để sử dụng. Bạn cũng khó khăn trong việc diễn đạt mọi thứ rõ ràng như khi bạn sử dụng tiếng mẹ đẻ của mình.

Chúng tôi sẽ cho bạn biết lý do vì sao ngay bây giờ.

Thống kê từ vựng tiếng Anh cốt lõi

Đây là thống kê từ trang web của Oxford Dictionaries. Oxford English Corpus (OEC) là một tập hợp các văn bản (sách, báo, tạp chí, blog, email, bài phát biểu, v.v.) cho thấy cách ngôn ngữ tiếng Anh được sử dụng trong các tình huống thực tế. Trong bảng thống kê này, lemma là dạng cơ sở của một từ; ví dụ: lemma của climb bao gồm các dạng từ khác nhau climbs, climbing, và climbed.

Theo thống kê này, bạn chỉ cần biết 10 từ để hiểu 25% những gì người bản ngữ nói và viết. Bạn cần biết 100 từ để hiểu được 50% và 1000 từ để hiểu được 75% tất cả các từ được người bản ngữ sử dụng hằng ngày. Đó là lý do vì sao bạn đi từ sơ cấp lên trung cấp một cách khá dễ dàng.

Để chuyển từ trình độ trung cấp lên cao cấp hoặc thông thạo, những gì bạn cần là 6000 từ vựng mới. Đó là lý do vì sao giai đoạn này lại chậm đến thế.

Và theo như bạn thấy, có đến hơn 1 triệu từ tiếng Anh được sử dụng, và điều này cũng giống như trong tiếng Việt, chúng ta không cần biết hết tất cả chúng để trở nên thông thạo tiếng Anh.

Hãy chọn lọc từ vựng tiếng Anh để học

7000 từ vựng đó là chìa khóa để nói tiếng Anh thành thạo. 7000 từ đó là những từ vựng cốt lõi của tiếng Anh. Chúng là những từ phổ biến nhất được sử dụng trong tiếng Anh. Bạn cần biết những từ đó và bạn có thể sử dụng những từ đó.

Những từ ít phổ biến hơn tuy rất quan trọng, nhưng chúng chủ yếu là để tham khảo. Bạn cần biết chúng để hiểu những gì bạn đang đọc hoặc nghe, nhưng có thể bạn không cần sử dụng chúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày của mình.

Bạn cần dành nhiều thời gian hơn để học 7000 từ vựng cốt lõi và bớt thời gian lo lắng về những từ hiếm, nâng cao.

Vậy làm cách nào để chọn lọc từ tiếng Anh để học?

Không có danh sách tất cả 7000 từ, nhưng có những nguồn trên internet có thể giúp bạn xác định những từ vựng cốt lõi. Dưới đây là 2 nguồn bạn có thể dùng để tham khảo:

1. Sử dụng từ điển Oxford Dictionaries

Oxford Dictionaries có danh sách 3000 từ thông dụng nhất được sử dụng trong tiếng Anh. Oxford gọi những từ này là từ khóa. Khi bạn nhìn thấy hoặc nghe thấy một từ mới, bạn có thể kiểm tra danh sách này và xem liệu từ đó có trong danh sách này hay không. Khi bạn tra cứu một từ trong Oxford Learner’s Dictionary (chọn “American English”), bạn sẽ thấy một biểu tượng để xác định từ đó là một trong 3000 từ phổ biến nhất trong danh sách của Oxford. Oxford Dictionaries cũng có một tài nguyên tuyệt vời được gọi là Trình kiểm tra văn bản. Bạn có thể sao chép và dán bất kỳ văn bản nào vào hộp và nhấp vào “Kiểm tra văn bản”. Nó sẽ cho bạn biết nếu bạn có bất kỳ từ nào trong văn bản của bạn không có trong danh sách từ khóa.

2. Từ điển Trực tuyến Macmillan

Từ điển Trực tuyến Macmillan có tài nguyên tốt nhất để xác định các từ vựng cốt lõi. Macmillan đã xác định 7500 từ thông dụng nhất trong tiếng Anh và gọi nhóm từ này là từ vựng cốt lõi. Macmillan không công bố danh sách các từ trong nhóm này, nhưng khi bạn tra một từ trong từ điển trực tuyến Macmillan, từ đó sẽ có màu đỏ hoặc đen. Nếu từ màu đen, nó không phải là từ vựng cốt lõi. Nó chỉ là một từ tham khảo. Tuy nhiên, nếu từ có màu đỏ thì đó là từ vựng cốt lõi. Hơn nữa, Macmillan có một hệ thống sao để xác định mức độ phổ biến của từ này.

Macmillan-dictionary-opinion

Có 3 cấp độ phổ biến tương ứng với số sao trong đó 3 sao là cấp độ phổ biến cao nhất. Ví dụ: từ Opinion trong hình trên có 3 sao, có nghĩa là từ này sẽ nằm trong danh sách 2500 từ phổ biến nhất, cứ như vậy nếu với 2 sao thì có nghĩa là từ này nằm trong 2500 từ phổ biết tiếp theo, và 1 sao là 2500 từ phổ biết tiếp theo nữa.

Kết luận

Nhìn thấy, nghe thấy hoặc nhận biết một từ mới không có nghĩa là tiếng Anh của bạn đang gặp rắc rối. Từ vựng mới xuất hiện là một cơ hội để bạn có thể nâng cao khả năng tiếng Anh của mình. Bởi vì bạn sẽ phải học từ mới tiếng Anh trong suốt phần đời còn lại của mình. Ngay cả người bản ngữ cũng phải học từ mới, vì vậy đừng hoảng sợ. Bạn sẽ không bao giờ biết hết tất cả các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy hứng khởi khi bạn nhìn thấy một từ mới, điều đó có nghĩa là bạn lại bước thêm một bước tiến trong việc trở nên lưu loát và thành thạo tiếng Anh.

Cách đọc hiểu & đoán nghĩa trong Tiếng Anh

Kỹ năng đọc hiểu và đoán nghĩa của từ trong Tiếng Anh
Kỹ năng đọc hiểu và đoán nghĩa của từ trong Tiếng Anh

Phần 1: Kỹ năng đoán nội dung của từ

Để đi sâu vào các kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, bạn cần nắm một số khái niệm căn bản như sau:

1. Word context - Ngữ cảnh

Là ngữ cảnh của một chữ nào đó, vị trí của chữ trong câu, cách kết hợp của nó với các chữ và các nhóm từ ở những câu gần đó.

2. Context analysis - Phân tích bối cảnh

Đoán nghĩa của một chữ hoàn toàn mới bằng cách phân tích tương quan giữa nó với các chữ, câu và cụm từ khác gần đó.

3. Context clues - Manh mối bối cảnh

Là những đầu mối, dấu hiệu giúp cho chúng ta hiểu, đoán nghĩa của một từ hoàn toàn mới mà không cần từ điển.

Thông thường trong một đoạn văn có những từ mới khó hiểu, luôn sẽ có những cách gợi ý đầu mối để chúng ta phân tích từ này. Có rất nhiều cách để phân tích đầu mối:

3.1 Explaination by details – Giải thích chi tiết

Giải thích bằng cách cho nhiều chi tiết. Bằng cách này, tác giả cho hàng loạt chi tiết vào, giải thích nhiều hơn về một sự việc nào đó để từ những chi tiết hoặc lời giải thích này, chúng ta nắm vững ngữ cảnh. Mà từ việc nắm vững ngữ cảnh, chúng ta đoán được nghĩa của từ mới.

Ví dụ:

Mary did satisfactory work. Mr John told her how pleased he was. At the end of the month, the boss gave her a pay raise. 

Cho rằng trong câu này chúng ta không hiểu nghĩa của từ “satisfactory” là gì, chúng ta phân tích như sau:

Do đó chúng ta kết luận việc làm của Mary vừa làm hài lòng người khác, vừa có lợi cho bản thân.

➜ SATISFACTORY = thỏa đáng.

➜ Mary đã làm công việc thỏa đáng. Ông John nói với cô rằng ông đã hài lòng như thế nào. Vào cuối tháng, ông chủ đã tăng lương cho cô.

3.3 Example – Ví dụ:

Đôi khi một chữ có nhiều nghĩa. Bằng cách cho ví dụ, người viết có thể hướng chúng ta hiểu theo nghĩa mà họ mong muốn.

Ví dụ:

Bob has to use different alias in every States. For example in New York he called himself John, for Virginia he called himself Michael and in Florida he called himself Arthur.  (Bob phải sử dụng bí danh khác nhau ở mỗi tiểu bang. Ví dụ ở New York, anh tự gọi mình là John, đối với Virginia anh tự gọi mình là Michael và ở Florida, anh tự gọi mình là Arthur.)

3.3 Comparison – So sánh:

Chúng ta có thể đoán một từ thông qua phương pháp so sánh (thường đi kèm từ “as” hoặc “like”). Phương pháp so sánh này cung cấp cho bạn thông tin và chức năng ngữ pháp của từ đó thông qua từ dùng để so sánh.

Ví dụ:

She was as agile as a kitten. (Cô ấy nhanh nhẹn như một chú mèo con.)

3.4 Contrast – Tương phản

Chúng ta có thể đoán nghĩa của một từ bằng cách phân tích theo sự tương phản hoặc những từ đối lập nghĩa. Chúng ta thường có những từ gợi ý như: Not, Instead, Rather…than, Netherless,…

Ví dụ:

George was cautions,not careless with the gun. (George đã thận trọng, không bất cẩn với súng.)

5. Definition – Định nghĩa

Nằm ngay trong đoạn văn có chứa chữ mà chúng ta muốn tìm nghĩa, đôi khi người viết sẽ lồng vào đó một vài chi tiết có thể giúp chúng ta định nghĩa được từ chúng ta đang tìm.

Ví dụ:

Mary may want to drive a circular, or take a round driveway. (Mary có thể là muốn lái xe vòng tròn, hoặc lái xe đường vòng.)

Ngoài các cách trên, chúng ta vẫn có thể đoán nghĩa của từ dựa trên kinh nghiệm sống của bản thân chúng ta.

Ví dụ:

He was in emergency when he cut himself. (Anh ta đã rơi vào tình trạng khẩn cấp khi anh ta tự cắt chính mình.)

Phần 2: Bí quyết nâng cao kỹ năng đọc hiểu

Sau đây, bài viết sẽ cung cấp cho bạn 10 bí quyết để nâng cao khả năng đọc hiểu của bản thân và tự tin với bất kỳ nội dung nào cần đọc.

1. Chọn tài liệu đọc ở cấp độ tiếng anh của bản thân

Nếu bạn đọc tài liệu mà quá khó, bạn sẽ nản lòng và dễ bị choáng ngợp. Nếu bạn đọc tài liệu quá dễ, bạn sẽ không thể phát triển kỹ năng đọc hoặc phát triển vốn từ vựng và thậm chí bạn có thể thấy nó nhàm chán.

Văn bản tiếng Anh hoàn hảo để đọc nên chứa không quá 10% từ chưa biết. Bất cứ đoạn văn nào có hơn 10% từ chưa biết có lẽ sẽ khá khó để bạn đọc.

2. Đọc một tài liệu với từ điển chuyên dụng

Khi đọc bất kỳ văn bản tiếng Anh, mẹo quan trọng nhất là đọc với một từ điển hoặc ứng dụng từ điển gần đó. Đọc với một từ điển cho phép bạn tìm kiếm những từ chưa biết khi bạn đọc. Tuy nhiên, trước hết bạn hãy thử những bước ở trên để có thể đoán nghĩa của từ và kiểm tra lại với từ điển sau đó.

Đối với người mới bắt đầu, điều này có thể có nghĩa là sử dụng một từ điển dịch các từ sang ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. Đối với những người học nâng cao hơn, bạn nên sử dụng một từ điển đơn ngữ, một từ chỉ có định nghĩa bằng tiếng Anh mà không có bản dịch. Từ điển đơn ngữ buộc bạn phải suy nghĩ bằng tiếng Anh hơn là dựa vào ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

3. Tập trung vào những từ lặp đi lặp lại

Nếu một từ chỉ được sử dụng một lần, nó có thể không phải là một từ tiếng Anh rất phổ biến và do đó ít hữu ích hơn cho bạn để ghi nhớ.

4. Học các quy ước chính tả Tiếng Anh

Chính tả tiếng Anh là một trong những trở ngại lớn nhất đối với việc học đọc tiếng Anh. Vấn đề là cách đánh vần tiếng Anh rất thường xuyên không phản ánh âm thanh thực sự của một từ, do đó, việc đọc theo bản năng sẽ khiến bạn có thể bị mắc kẹt với những từ mới mà bạn không biết cách phát âm hoặc nghiêm trọng hơn là bạn sẽ không thể đọc đúng từ đó.

Bằng cách học các quy ước chính tả phổ biến, việc đọc văn bản sẽ duy trì dòng chảy tiếng Anh và bạn sẽ cải thiện khả năng đọc tổng thể của mình. Bạn cũng sẽ có một thời gian dễ dàng hơn bằng cách sử dụng những từ mà bạn đã học khi đọc trong cuộc sống thực.

5. Chia nhỏ văn bản để học

Khi mới bắt đầu, việc cố gắng đọc hiểu một đoạn văn dài trong khi từ vựng của bạn còn hạn chế sẽ khiến bạn cảm thấy mệt mỏi và chán nản.

Hãy chia nhỏ đoạn văn để học, bạn sẽ cảm thấy dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy cố gắng luyện tập khi vốn từ bạn đã đủ lượng thì một đoạn văn dài sẽ không còn là vấn đề của bạn.

6. Tìm kiếm ý chính

Ý chính là ý nghĩa tổng thể. Nếu bạn không hiểu ý chính của văn bản, thì bạn thực sự không hiểu gì cả. Vì vậy, hãy thực hành cách tìm kiếm và chọn lọc các đầu mối để có được ý chính của một văn bản một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Ví dụ:

7. Viết tóm tắt cho những gì bạn đọc

Viết một bản tóm tắt là một cách tuyệt vời để củng cố lại những gì bạn đã đọc được, cũng như luyện tập cách sử dụng từ vựng mới đúng ngữ cảnh. Bạn hãy tập thói quen viết tóm tắt vào sổ ghi chép của mình và sau đó gạch chân từ vựng mới mà bạn đã học được từ việc đọc văn bản.

8. Hãy duy trì thường xuyên

Cuối cùng quan trọng nhất để nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh của bạn là hãy duy trì việc đọc tiếng anh thường xuyên. Hãy nhớ rằng, một chút đọc mỗi ngày sẽ tốt hơn đọc nhiều mỗi tháng một lần.

Để làm điều này, bạn nên đặt mục tiêu tạo thói quen đọc sách. Bạn hãy chọn một khoảng thời gian mỗi ngày và sau đó đọc một cái gì đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Nhưng ngay cả với tính nhất quán, bạn có thể thấy kỹ năng đọc của mình tiến triển chậm hơn so với bạn mong đợi. Nếu bạn trở nên thất vọng hoặc buồn chán, bạn nên thay đổi tài liệu đọc của mình. Đọc những thứ mà bạn quan tâm sẽ cải thiện kỹ năng đọc của bạn rất nhiều, và cách tốt nhất để trở nên tốt hơn khi đọc tiếng Anh là đọc những gì bạn thích.

4 Chứng chỉ Tiếng Anh có giá trị nhất hiện nay tại Việt Nam

Các chứng chỉ không hoàn toàn giống nhau, vì thế bạn cần xác định nhu cầu của mình là để tiếp tục học tập ở các nước tân tiến khác, hay đơn giản chỉ để hỗ trợ cho sự nghiệp của mình, từ đó bạn lựa chọn chương trình thi thích hợp để đầu tư thời gian cho nó.

Các chứng chỉ tiếng anh hiện nay
Các chứng chỉ tiếng anh hiện nay

1. Khung năng lực Ngoại ngữ Việt Nam

Vietnamese Standardized Test of English Proficiency (VSTEP) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh từ bậc 1 đến bậc 6 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho người Việt Nam, tương đương với trình độ A1 đến C2 của khung năng lực ngoại ngữ của Châu Âu The Common European Framework of Reference (CEFR).

Hiện tại ở Việt Nam có 10 cơ sở giáo dục đào tạo tiếng Anh được Bộ Giáo Dục và Đào Tạo công nhận có đủ chức năng để tổ chức các cuộc thi cấp chứng nhận cho thí sinh.

Các cơ sở đó được liệt kê như sau:

2. Chứng chỉ TOEIC (Test of English for International Communication)

TOEIC là một trong các chứng chỉ tiếng Anh khá phù hợp cho những bạn có ý định làm việc trong môi trường nước ngoài hoặc sử dụng tiếng Anh để giao tiếp hằng ngày.

Tại Việt Nam, trung tâm duy nhất có thể cung cấp chứng chỉ TOEIC có bản quyền là IIG. Các trung tâm khác đều phải thông qua IIG để tổ chức các kỳ thi và cấp chứng chỉ.

Bài thi TOEIC có 2 phần: Listening và Reading để đánh giá tổng quan trình độ tiếng Anh của thí sinh. Chứng chỉ này cũng có hiệu lực trong 2 năm và được công nhận cũng như sử dụng ở hầu hết các quốc gia. TOEIC là một trong các chứng chỉ quốc tế về tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay.

3. Chứng chỉ TOEFL (Test of English as a Foreign Language)

TOEFL là một trong các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế có giá trị khá cao hiện nay, với mức độ đề thi khá khó và còn được thay đổi sau mỗi năm. Vì vậy, các thí sinh đang có ý định du học ở Mỹ thì tất nhiên sẽ phải nỗ lực rất nhiều để chinh phục kỳ thi với chứng chỉ có giá trị này.

Tại Việt Nam, nơi tổ chức và cấp bằng TOEFL chính thức là IIG. Bạn có thể đăng ký dự thi online hoặc đăng ký trực tiếp tại các trung tâm được cấp phép bởi IIG. Chứng chỉ cũng có hiệu lực trong vòng 2 năm.

4. Chứng chỉ IELTS (International English Language Testing System)

Chứng chỉ IELTS được xem là một trong số những chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất, và đặc biệt là chứng chỉ quan trọng dành cho những thí sinh muốn đi du học Anh, Mỹ, Canada,… hoặc có ý định di dân, làm việc lâu năm ở nước ngoài.

Chứng chỉ IETLS được xem là chứng chỉ có giá trị tại rất nhiều trường học và các tổ chức trên thế giới bởi nó đánh giá khá chính xác khả năng ngoại ngữ của thí sinh, và bên cạnh đó chứng chỉ này còn được quốc tế công nhận rộng rãi.

Bài thi IELTS được thiết kế để đánh giá toàn diện 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading, Writing. Tùy vào mục đích của mỗi thí sinh mà họ sẽ lựa chọn hình thức thi phù hợp như Academic (học thuật) hay General Training (tổng quát).

Hiện nay trung tâm IDP Education Vietnam là đơn vị có quyền cấp phát chứng nhận cho các kỳ thi IELTS, nhưng thí sinh vẫn có thể đăng ký dự thi tại các trung tâm ngoại ngữ hay trường đại học. Chứng chỉ IELTS có hiệu lực trong vòng 2 năm, và được tổ chức đều đặn mỗi tháng từ 2 - 3 đợt thi. 13 ngày kể từ ngày thi bạn sẽ nhận được kết quả của mình.

Trên đây là 04 chứng chỉ tiếng Anh có giá trị nhất tại Việt Nam hiện nay. Tuy mỗi chứng chỉ đều có mục đích sử dụng riêng nhưng đều là thước đo đánh giá trình độ tiếng Anh tốt nhất của mỗi thí sinh. Hãy cân nhắc để lựa chọn đúng nha.

Câu cầu khiến trong Tiếng anh

Đầu tiên, chúng ta hãy xem một bảng xếp hạng nho nhỏ giữa các từ dùng cho câu cầu khiến và các mức độ của nó khi sử dụng:

Câu cầu khiến
Câu cầu khiến

 Nhìn vào bảng này, bạn có thể thấy được các thứ tự của các từ mệnh lệnh. Sau đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua các cấu trúc này nhé.

1. Causative let – Cấu trúc cầu khiến của Let

Theo như bảng trên, chúng ta có thể thấy rằng LET là từ cầu khiến “yếu ớt” nhất, tất nhiên nó cũng mang tính lịch sự nhiều nhất.

Căn bản là, LET có nghĩa là để cho ai đó được phép làm gì đó, họ có thể quyết định làm việc đó nếu họ muốn và bạn sẽ chẳng can thiệp vào việc họ làm.

Khi chúng ta dùng LET, chúng ta nghĩ đến bố mẹ, trường học, các vị sếp và cả các cơ quan lãnh đạo chính phủ - những người mà sẽ cho phép chúng ta làm việc gì đó. Nhưng rồi việc có làm việc đó như vậy hay không là lựa chọn của bản thân chúng ta.

Hãy cùng xem ví dụ sau:

We went to work, and we had a smoking shed – a place where we could come and smoke there. (Chúng ta đi làm, và chúng ta có khu vực hút thuốc – là nơi mà chúng ta có thể đến và hút thuốc ở đó. )

➜ They let us smoke (Họ để chúng ta hút thuốc ở đó.)

Cùng ý nghĩa với LET, chúng ta có thể dùng “ALLOWED TO”.

Ví dụ:

Lưu ý rằng ALLOWED TO là thể bị động, sẽ chính xác trong các trường hợp bị động hơn.

Công thức của LET:
LET + SOMEBODY + DO + SOMETHING

Ví dụ:

LET có thể dùng với giới từ IN và OUT.

Ví dụ:

LET còn có thể dùng với giới từ OFF và ON, nhưng thường chỉ để nói về vận chuyển

Ví dụ:

2. Causative have - Cấu trúc cầu khiến của HAVE

Chúng ta dùng HAVE như một từ mệnh lệnh để miêu tả một quy trình chuẩn hoặc một dịch vụ. Khi chúng ta have someone do something (khiến ai đó làm gì đó), chúng ta thường yêu cầu ai đó mà chúng ta thấy rằng họ phù hợp với yêu cầu của chúng ta.

Ví dụ:

In Istanbul, you will see that every office have someone called “tea guy”. And his job is to make tea. So whenever you want to have a cup of tea, you would have him make tea.  (Ở Istanbul, bạn sẽ thấy rằng mỗi văn phòng đều có một người được gọi là “người pha trà”. Và công việc của anh ta là pha trà. Nên bất cứ khi nào bạn muốn một ly trà, bạn yêu cầu anh ta pha trà.)

Công thức chủ động của HAVE: (active HAVE)
HAVE + SOMEBODY + DO + SOMETHING

Ví dụ:

Công thức bị động của HAVE: (passive HAVE)
HAVE + SOMETHING + DONE

Ví dụ:

➜ Bất cứ khi nào bạn trả tiền cho ai đó làm điều gì đó cho mình thì đây là công thức phù hợp nhất.

➜ Chúng ta còn có thể dùng cấu trúc này với động từ DO để diễn tả việc manicures (làm móng tay), pedicures (làm móng chân), hair styling (tạo kiểu tóc) hoặc bất kỳ các loại hình làm đẹp.

Ví dụ:

HAVE with a place:
HAVE + IN/AT/ON + PLACE

Chúng ta dùng cấu trúc này khi chúng ta muốn nói với người khác rằng chúng ta sẽ giúp họ thoát khỏi khó khăn mà họ đang gặp phải.

Ví dụ:

HAVE with V-ING:

Cấu trúc này chúng ta thường dùng để diễn tả một lời đe dọa.

Ví dụ:

3. Causative get - Cấu trúc cầu khiến của GET

GET là từ cầu khiến ở mức trung bình. Khi chúng ta dùng HAVE SOMEONE DO SOMETHING, cấu trúc này khiến chúng ta có cảm giác tôn trọng. Còn khi dùng GET chúng ta có ít sự tôn trọng hơn. Khi chúng ta dùng GET thay vì HAVE, chúng ta tập trung vào kết quả của sự việc hơn là quá trình và giao thức.

Như một kết quả của việc đó, chúng ta thường dùng từ cầu khiến GET với những đối tượng không phải là con người.

Ví dụ:

Cấu trúc GET + V (to-infinitive)

Ví dụ:

Cấu trúc GET SOMETHING DONE (cấu trúc bị động – passive)

Ví dụ:

Cấu trúc GET IT DONE thể hiện một sự quyết liệt với yêu cầu của chúng ta. Đây là câu mệnh lệnh thật sự, khi dùng câu này bạn hoàn toàn không quan tâm đến quá trình, bạn chỉ cần kết quả.

Ví dụ:

GET with a Place:

Chúng ta dùng cấu trúc này khi chúng ta muốn di chuyển cái gì đó (hoặc ai đó) đến một nơi.

Ví dụ:

GET + V-ing

Chúng ta dùng cấu trúc này để diễn tả một sự bực dọc.

Ví dụ:

4. Causative make - Cấu trúc cầu khiến của make

Bắt đầu từ lúc này chúng ta đã bước vào khu vực của những yêu cầu “không được chọn lựa”. Đối với những từ mệnh lệnh ở trên (let, have và get), đâu đó người nhận mệnh lệnh vẫn còn sự lựa chọn làm hay không làm.

MAKE + V

Chúng ta dùng cấu trúc này khi nói về việc gì đó mà chúng ta không thể điều khiển.

Ví dụ:

MAKE + ADJ

Ví dụ:

5. Causative force - Cấu trúc cầu khiến của force

FORCE là từ mệnh lệnh mạnh nhất, và tất nhiên, khi dùng FORCE, người nhận mệnh lệnh chắc chắn không có sự lựa chọn nào khác là phải làm. Chúng ta dùng FORCE khi chúng ta muốn nhấn mạnh việc này.

FORCE + V
FORCE + prepositions of DIRECTION

Khi chúng ta dùng FORCE với hướng di chuyển, chúng ta dùng các giới từ INTO, ONTO, BACK TO, OVER, AGAINST, ACROSS.

Cấu trúc vừa ... vừa trong Tiếng Anh

Cấu trúc vừa vừa trong tiếng anh
Cấu trúc vừa vừa trong tiếng anh

Để thể hiện cách nói “vừa… vừa…” trong tiếng Anh, chúng ta có một số cấu trúc như sau:

1. Cấu trúc Both … And

Cụm từ liên kết both…and là cụm từ tốt nhất để thể hiện cấu trúc “vừa…vừa..”. Cụm từ liên kết này nên được đặt giữa những cấu trúc ngang nhau hoặc được cân bằng kể cả về cấu trúc cụm từ hay là cùng một cấu trúc ngữ pháp.

Lưu ý: both…and còn có thể mang nghĩ là cả ... lẫn, Hãy xem qua bài viết sau để hiểu thêm: Đang được cập nhật.

Xem thêm: 100 các cấu trúc tiếng anh thông dụng nhất.

Ví dụ:

Như các ví dụ trên, ta thấy rằng việc đặt both… and phụ thuộc rất nhiều vào việc các vế sau bothand phải có cùng cấu trúc. Trong một số trường hợp, cụm này được đặt ở một vị trí hơi khác đi, hãy cùng xem ví dụ sau:

Câu này nếu đặt both ở một vị trí khác, ví dụ:

➜ Lúc này, cụm “and take the best record” đã trở thành kết quả của “he was both determined to win the prize”both đặt ở vế trước trở nên vô nghĩa.

Do đó, sự cân bằng của cấu trúc “both… and” thật sự rất quan trọng. Hãy ghi nhớ cấu trúc:

BOTH + N/Phrase/ADJ + AND + N/Phrase/ADJ

Ví dụ:

➜ Cụm giới từ thời gian “at the same time” rất được ưa chuộng với mẫu câu BOTH + Phrase + AND + Phrase để nhấn mạnh việc ai đó có thể làm 2 việc gì đó cùng một lúc.

2. Cấu trúc AS WELL AS

Khi AS WELL AS được dùng trong câu, thì phía trước và phía sau của AS WELL AS phải cùng loại, như là: cùng là danh từ, cùng là cụm từ hoặc cùng là một mệnh đề.  AS WELL AS trong cấu trúc “vừa… vừa” nhấn mạnh thông tin phía sau hơn phía trước nó, đôi khi thông tin phía trước là điều mà “ai cũng biết” trong khi thông tin phía sau AS WELL AS lúc này là một thông tin mới.

Cấu trúc của AS WELL AS như sau:

N/Phrase/Clause + AS WELL AS + N/Phrase/Clause

Ví dụ:

LƯU Ý: Một ngoại lệ của công thức này là động từ theo sau AS WELL ASV-ing.

Ví dụ:

AS WELL AS đôi khi cũng được sử dụng với ý nghĩa cũng như là. Cấu trúc này sẽ được bàn đến ở một bài viết khác.

3. Cấu trúc WHILE

Cấu trúc thường thấy của WHILE được hiểu là “trong lúc mà”, tuy nhiên với cấu trúc như sau thì nó mang nghĩa “vừa… vừa…

S + V + WHILE + V-ing

Ví dụ:

Cấu trúc này của WHILE không đòi hỏi một sự cân bằng trong cấu trúc trước và sau nó.

Ví dụ:

Hoặc WHILE thường cũng được linh động chuyển thành 1 cấu trúc khác với cùng ý nghĩa.

Ví dụ:

100 cấu trúc Tiếng Anh thông dụng nhất

Cấu trúc Tiếng Anh
Cấu trúc Tiếng Anh

Trước khi xem bài này bạn hãy xem qua bài 12 thì tiếng Anh trước nhé.

Các cấu trúc Tiếng Anh thông dụng

1. LOOK FORWARD TO SOMETHING (Mong chờ, mong đợi làm việc gì đó)

Câu này thường dùng ở cuối thư hoặc email, để thể hiện rằng bạn đang chờ sự hồi đáp của đối phương về email hoặc thư mà bạn gửi.

2. PROVIDE SOMEBODY WITH SOMETHING (Cung cấp cho ai đó cái gì đó)

3. FAIL TO DO SOMETHING (Thất bại trong việc gì đó)

4. SUCCEED IN DOING SOMETHING (Thành công trong việc gì đó)

5. BORROW SOMETHING FROM SOMEBODY (Mượn cái gì của ai)

6. LEND SOMEBODY SOMETHING (Cho ai mượn cái gì đó)

7. MAKE SOMEBODY DO SOMETHING (Bắt ai làm gì)

8. PLAN TO DO SOMETHING (Dự định/ có kế hoạch làm gì đó)

9. INVITE SOMEBODY TO DO SOMETHING (Mời ai đó làm gì đó)

10. OFFER SOMEBODY SOMETHING (Mời/ đề nghị ai cái gì đó)

11. KEEP ONE’S PROMISE (Giữ lời hứa)

12. BE ABLE TO DO SOMETHING (Có khả năng làm việc gì đó)

13. BE GOOD AT SOMETHING (Giỏi làm việc gì đó)

14. BE BAD AT SOMETHING (Tệ làm việc gì đó)

15. PREFER DOING SOMETHING TO DOING SOMETHING (Thích làm gì hơn làm gì)

16. PREFER SOMETHING TO SOMETHING (Thích cái gì hơn cái gì)

17. APOLOGIZE FOR DOING SOMETHING (Xin lỗi vì đã làm gì đó)

18. HAD BETTER DO SOMETHING (Nên làm gì đó)

19. WOULD RATHER DO SOMETHING (Thà làm gì còn hơn)

20. WOULD RATHER SOMEBODY DID SOMETHING (Muốn ai đó làm gì đó)

21. SUGGEST SOMEBODY (SHOULD) DO SOMETHING (Gợi ý ai làm gì đó)

22. TRY TO DO SOMETHING (Cố làm gì)

23. TRY DOING SOMETHING (Thử làm gì)

24. NEED TO DO SOMETHING (Cần làm gì)

25. NEED DOING (Cần được làm)

26. REMEMBER DOING SOMETHING (Nhớ đã làm gì)

27. REMEMBER TO DO SOMETHING (Nhớ làm gì)

28. HAVE SOMEBODY DO SOMETHING (Ra lệnh cho ai làm gì)

29. GET/HAVE SOMETHING DONE (Hoàn tất việc gì)

30. BE BUSY DOING SOMETHING (Bận rộn làm gì)

31. LET SOMEBODY DO SOMETHING (Để ai làm gì)

32. IT IS (VERY) KIND OF SOMEBODY TO DO SOMETHING (Ai đó thật tốt bụng/tử tế khi làm gì)

33. MAKE SURE THAT (Bảo đảm rằng)

34. FIND + IT + ADJECTIVE + TO DO SOMETHING (Thấy rằng …. để làm gì đó)

35. SPEND TIME/MONEY ON SOMETHING (Dành thời gian/tiền vào việc gì)

36. WASTE TIME/MONEY ON SOMETHING (Phung phí thời gian/tiền bạc vào việc gì)

37. GIVE UP SOMETHING (Từ bỏ việc gì đó)

37. BORED WITH SOMEBODY/SOMETHING (Chán với việc gì hoặc ai đó)

38. HIRE SOMEBODY TO DO SOMETHING (Thuê ai đó làm việc gì đó)

39. ANGRY AT + N/V-ING (Giận giữ với điều gì đó)

40. BE/GET TIRED OF SOMETHING (Mệt mỏi với điều gì đó)

41. BE FOND OF N/V-ING (Thích điều gì đó)

42. BE AMAZED OF SOMETHING (Ngạc nhiên với điều gì đó)

43. HAVE SOMETHING TO DO (Có điều gì đó cần làm)

44. ENJOY +V-ING (Hưởng thụ việc gì đó)

45. NOT NECESSARY FOR SOMEBODY TO DO SOMETHING (Không cần thiết để ai đó làm việc gì đó)

46. ADJECTIVE + ENOUGH +TO DO SOMETHING (Có đủ tính chất gì đó để làm việc gì đó)

47. HAVE ENOUGH + N + TO DO SOMETHING (Có đủ điều gì đó để làm việc gì đó)

48. BE INTERESTED IN SOMETHING (Thích thú với điều gì đó)

49. BY CHANCE = BY ACCIDENT (tình cờ)

50. TAKE CARE OF SOMEBODY/SOMETHING (Chăm sóc ai đó/điều gì đó)

51. CAN’T STAND/HELP/BEAR/RESIST + V-ING (Không chịu nổi, không nhịn nổi)

52. BE KEEN ON SOMETHING/SOMEBODY (Mặn mà với một điều gì đó/ai đó)

53. GIVE UP ON SOMEBODY/SOMETHING (Từ bỏ ai đó hoặc điều gì đó)

54. GIVE UP + V-ING (Từ bỏ làm việc gì đó)

55. HAVE NO IDEA OF SOMETHING (Không biết gì về điều gì đó)

56. COMPLAIN ABOUT SOMETHING (Than phiền điều gì đó)

57. BE CONFUSED AT (Lúng túng vì điều gì đó)

58. ONE WAY OR ANOTHER (Cho dù thế nào)

59. KEEP IN TOUCH (Giữ liên lạc)

60. FEEL PITY FOR (Cảm thấy tiếc nuối vì điều gì đó)

61. PUT UP WITH + V-ING (Chịu đựng việc gì đó)

62. IN CASE OF (Trong trường hợp)

63. BE FINED FOR SOMETHING (Bị phạt vì cái gì đó)

65. HAVE DIFFICULTY+ V-ING (Gặp khó khăn làm gì...)

66. BE FULL OF SOMETHING (Đầy đủ một cái gì đó)

67. FOR A LONG TIME = FOR YEARS = FOR AGES (Một quãng thời gian dài)

68. LEAVE SOMEBODY ALONE (Để ai đó một mình)

69. BY + V-ING (bằng cách nào đó)

70. GO +V-ING (chỉ các hoạt động giải trí)

71. TAKE PLACE OF SOMETHING/SOMEBODY (Thay thế điều gì đó/ai đó)

72. EXPECT SOMEBODY TO DO SOMETHING (Hy vọng rằng ai đó làm điều gì đó)

73. THERE (NOT) APPEAR TO BE + N (Dường như không có gì)

74. SEE FOR ONESELF (Ai đó tự nhìn cái gì đó)

75. COULD HARDLY (Không thể nào)

76. COUNT ON SOMEBODY (Tin tưởng vào ai đó)

77. IN THE NICK OF TIME (Vừa đúng vào phút chót)

78. MAKE IT HAPPEN (Thành công làm điều gì đó)

79. OPEN ONE’S EYES (Thừa nhận điều gì đó)

80. PUT AN END TO SOMETHING (Chấm dứt chuyện gì đó)

81. BUMP INTO SOMEBODY (Gặp ai đó một cách tình cờ)

82. LOOK UP TO SOMEBODY (Ngưỡng mộ ai đó)

83. ASK SOMEBODY OUT (Mời ai đó đi chơi)

84. ADD UP TO SOMETHING (Tương đương với cái gì đó)

85. CALL SOMETHING OFF (Hủy bỏ điều gì đó)

86. CHECK SOMETHING/SOMEBODY OUT (Quan sát kỹ, điều tra)

87. COME ACROSS SOMETHING/ SOMEBODY (Đi ngang qua, bắt gặp một thứ gì đó tình cờ)

88. DO SOMETHING OVER (Làm lại một việc gì đó)

89. FIGURE SOMETHING OUT (Hiểu ra, tìm ra câu trả lời)

90. HOLD ONTO SOMEBODY/ SOMETHING (Giữ chặt, bám chặt)

91. HOLD SOMEBODY/ SOMETHING UP (Cướp giật)

92. LET SOMEBODY DOWN (Làm ai đó thất vọng)

93. MAKE SOMETHING UP (Bịa đặt, dựng chuyện về một điều gì đó)

94. USE SOMETHING UP (Dùng hết cái gì đó)

95. SORT SOMETHING OUT (Sắp xếp, giải quyết một vấn đề)

96. PASS OUT (ngất xỉu)

97. PASS SOMETHING OUT (Chuyền tay nhau)

98. PASS AWAY (Qua đời)

99. LOOK OUT FOR SOMEBODY/SOMETHING (Cực kỳ cảnh giác với ai đó/cái gì đó)

100. PAY FOR SOMETHING (Trả giá cho một việc gì đó)

So sánh trong Tiếng Anh

So sánh trong Tiếng Anh (1)
So sánh trong Tiếng Anh (1)

Phần A: So sánh của tính từ và trạng từ

1. So sánh bằng

Công thức của so sánh bằng:

S + V + as + adj/adv + as + N/pronoun

S + V + not + so/as + adj/adv + as + N/pronoun

Ví dụ:

2. So sánh hơn kém

Công thức của so sánh hơn, kém có 2 dạng:

Dạng 1: Dành cho các tính từ/trạng từ ngắn:

S + V + adj/adv(er) + than + N/pronoun.

Ví dụ:

Dạng 2: Dành cho các tính từ/trạng từ dài:

S + V + more/less + adj/adv + than + N/pronoun.

Ví dụ:

LƯU Ý: Đằng sau phó từ so sánh như THAN và AS phải là đại từ nhân xưng chủ ngữ, không dùng đại từ nhân xưng tân ngữ.

Ví dụ:

Để nhấn mạnh cho tính từ và phó từ so sánh người ta dùng FAR hoặc MUCH trước so sánh hơn kém.

Ví dụ:

3. So sánh nhất / kém nhất

Công thức của so sánh nhất:

S + V + the + adj/adv (est) + N.

S + V + the most + adj/adv + N.

Công thức của so sánh kém nhất:

S + V + the least + adj/adv + N.

Ví dụ:

LƯU Ý:

  1. Ta có thể so sánh 2 thực thể (người hoặc vật) mà không sử dụng THAN. Trong trường hợp này thành ngữ OF THE TWO sẽ được sử dụng trong câu (thành ngữ này có thể đứng đầu câu và sau danh từ phải có dấu “,” hoặc đứng ở cuối.

Ví dụ:

Nếu so sánh giữa 2 thực thể thì dùng so sánh hơn; nếu so sánh giữa 3 thực thể trở lên thì dùng so sánh nhất.

  1. Sau so sánh bậc nhất chúng ta thường dùng giới từ IN với nơi chốn:

Và dùng IN cho các tổ chức hoặc nhóm người (một lớp học/ một công ty):

Đối với một khoảng thời gian, chúng ta lại dùng OF:

4. So sánh đa bội

Là loại so sánh gấp rưỡi, gấp đôi, gấp ba. Nên nhớ rằng trong cấu trúc này không được dùng so sánh hơn kém mà phải dùng so sánh bằng.

Cấu trúc so sánh đa bội như sau:

S + V + multiple number + as + much/many/adj/adv + N + as + N/pronoun.

Multiple number:

Ví dụ:

Lưu ý: Khi dùng so sánh loại này phải xác định rõ danh từ đó là đếm được hay không đếm được vì đằng trước chúng có MUCH và MANY. MUCH dùng cho danh từ không đếm được và MANY dùng cho danh từ đếm được.

5. So sánh kép

5.1 Cùng tính từ/trạng từ:

Công thức của so sánh kép:

S + be + adj/adv (er) + and + adj/adv (er)

S + be + more and more + adj/adv

Ví dụ:

5.2 Khác tính từ/trạng từ:

Công thức của so sánh kép:

The + comparative (so sánh hơn) + S + V + the comparative + S + V

Ví dụ:

Công thức của so sánh the more … the better

The more + S + V + the better + S + V

Ví dụ:

Lưu ý: Trong câu so sánh kép, nếu có một danh từ thì ta đặt danh từ tân ngữ ấy ở ngay phía trước chủ ngữ.

Ví dụ:

6. Các dạng so sánh khác

6.1 Công thức ANY/NO + comparative

6.2 Công thức BETTER AND BETTER/ MORE AND MORE

Công thức này dùng để diễn tả một điều gì đó đang thay đổi liên tục:

Ngoài “better and better” (ngày càng tốt hơn), ta còn có thể dùng “ worse and worse” (ngày càng tệ hơn). Cũng như vậy dành cho “more and more” (ngày càng hơn) và “less and less” (ngày càng giảm).

Ví dụ:

6.3 Công thức THE SAME AS

Ví dụ:

6.4 Công thức NO SOONER THAN

Ví dụ:

7. Các lưu ý

Thông thường đối với dạng so sánh hơn, tính từ và trạng từ ngắn được thêm hậu tố “er” và “est” cho các so sánh nhất. Tuy nhiên, một số dạng chuyển đổi đặc biệt của tính từ và trạng từ trong so sánh hơn và so sánh nhất được quy định như sau:

Lưu ý 1: Tính từ dài có 2 âm tiết nhưng tận cùng là -er, -et, -le, -ow vẫn được xem là tính từ ngắn và được thêm hậu tố như thường.

Ví dụ:

Lưu ý 2: Tính từ/trạng từ có 2 âm mà tận cùng là -y, chúng ta sẽ chuyển -y thành -i và thêm -er hoặc -est.

Ví dụ:

Quy tắc này không áp dụng khi tính từ/trạng từ kết thúc bằng -ly. Khi tính từ/trạng từ kết thúc bằng -ly, ta xem đó là tính từ/trạng từ dài.

Một vài tính từ và trạng từ có dạng so sánh hơn bất quy tắc:

good/well ➜ better
I know him well, probably better than anybody else. (Tôi biết rõ anh ấy, có thể rõ hơn bất kỳ ai.)

bad/badly ➜ worse
He was in bad mood, it becomes worse than last time. (Anh ấy đang trong tình trạng không tốt, còn tệ hơn lần trước.)

far ➜ further/farther (farther thường dùng đối với nghĩa đen trong khi further được dùng với nghĩa bóng)
FURTHER cũng có nghĩa là “hơn nữa” hoặc “thêm nữa”.

Let me know if you get any further news. (Báo với tôi nếu  bạn có thêm bất cứ tin tức gì.)

Old ➜ older/elder (thường dùng khi nói về cách thành viên trong gia đình)
My elder sister is a TV producer.  (Chị tôi là một nhà sản xuất chương trình truyền hình.)

Ta có thể nói “my elder sister” nhưng không thể nói “somebody is elder”, thay vào đó ta nói “somebody is older”.

She is older than my elder sister. (Cô ấy lớn hơn chị gái của tôi.)

➜ Cách phân biệt này dùng cho OLDEST/ELDEST lại có chút khác biệt: chúng ta nói “my eldest sister”“somebody is the oldest”

Phần B. So sánh danh từ

Xét về bản chất, so sánh của danh từ luôn cần các trạng từ để hỗ trợ, do đó cũng không khác với so sánh của tính từ/trạng từ là mấy. Tuy nhiên, vì so sánh danh từ chỉ sử dụng một số trạng từ nhất định (more, few, less,…) nên để dễ hiểu hơn, bài viết này sẽ tác thành một phần riêng biệt cho dạng so sánh này.

1. So sánh hơn

Công thức của so sánh hơn danh từ:

S + V + more/fewer/less + N(s) + than + N/pronoun.

➜ FEWER dùng cho danh từ đếm được

➜ LESS dùng cho danh từ không đếm được

Ví dụ:

2. So sánh nhất

Công thức của so sánh nhất trong so sánh danh từ:

S + V + the most/the fewest/ the least + N (s)

Ví dụ:

3. So sánh ngang bằng

Công thức của so sánh ngang bằng danh từ:

S + V + as + many/much/little/few + N + as + N/pronoun.

Ví dụ:

LƯU Ý:

Khi MORE được dùng trong so sánh của danh từ, nó thường có nghĩa là thêm, với cách dùng này, đôi khi chúng ta không cần mệnh đề sau THAN.

Nếu nghĩa của câu đã quá rõ ràng, thậm chí ta không cần dùng danh từ phía sau MORE:

Phần C. Sở hữu CÁCH/ THAT/ THOSE

Khi so sánh chúng ta cần phải lưu ý rằng các mục từ dùng để so sánh phải tương đương với nhau về mặt bản chất ngữ pháp (người so với người, vật so với vật). Do đó, chúng ta có 3 mục so sánh đặc biệt:

Ví dụ:

LƯU Ý:

MORE THAN THAT đôi khi được dùng như một biểu thức, thường được đặt ở giữa hoặc cuối câu.

Ví dụ: